The Botola Pro00:00 ngày 01/05/2026

AS FAR Rabat
2 - 1

Raja Club Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốRaja Club Athletic
2Chỉ số 33
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
2Chỉ số 221
38Chỉ số 2426
67Chỉ số 2360
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-3-116315428341040117
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.R.Hrimat#34 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Slim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hadraf#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Hammoudan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
y.fahlial#25

y.fahlial#9

y.fahlial#23

y.fahlial#24
y.fahlial#19
y.fahlial#17

y.fahlial#26
y.fahlial#22

y.fahlial#5
Raja Club Athletic
Sơ đồ 4-3-317135423834279979
Đội hình xuất phát

M.Harrar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Boulacsout#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Benoun#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Khafifi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mokadem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.makaazi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

f.helal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Bougrine#34 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Shararh#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Oyewusi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

p.sakho#79 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

p.sakho#6

p.sakho#12

p.sakho#33
p.sakho#11

p.sakho#24

p.sakho#9

p.sakho#30

p.sakho#17

p.sakho#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic0 - 2
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic1 - 0
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
Yacoub El Mansour2 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 0
Renaissance de Berkane
Renaissance de Berkane1 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 2
Olympique Dcheira
Pyramids FC1 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Pyramids FC
Renaissance Zmamra0 - 0
AS FAR Rabat
Wydad Casablanca1 - 2
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Raja Club Athletic
Raja Club Athletic4 - 1
FUS Rabat
Raja Club Athletic2 - 0
Olympique de Safi
Hassania Agadir0 - 1
Raja Club Athletic
Renaissance de Berkane1 - 1
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic2 - 0
Ittihad Riadi Tanger
Raja Club Athletic0 - 0
Yacoub El Mansour
CODM Meknes1 - 0
Raja Club Athletic
Raja Club Athletic3 - 0
Renaissance Zmamra
UTS Union Touarga Sport Rabat1 - 1
Raja Club Athletic
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#12#20#30#42#52#60#70
Raja Club Athletic
#11#20#30#43#51#60#70
Maghreb Fez
DHJ Difaa Hassani Jadidi