The Botola Pro02:00 ngày 07/11/2025

AS FAR Rabat
1 - 0

FUS Rabat
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS FAR RabatChỉ sốFUS Rabat
74Chỉ số 2449
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
4Chỉ số 35
106Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 22
7Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
AS FAR Rabat
Sơ đồ 4-2-3-11631527562781017
Đội hình xuất phát

A.Tagnaouti#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Louadni#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ayoub khassou ait#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Abdelhamid#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Z.Derrag#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Carneiro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

y.fahlial#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.A.Ouarkhane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Slim#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
H.Khabba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Khabba#9

H.Khabba#23
H.Khabba#24

H.Khabba#20

H.Khabba#1
H.Khabba#18

H.Khabba#11

H.Khabba#34

H.Khabba#21

H.Khabba#4
FUS Rabat
Sơ đồ 4-4-212226347148549910
Đội hình xuất phát

Taha benrhozil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
houdaifa jamaane#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bahsain#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Msane#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Soukhal#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Souane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mahir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Serrhat#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

sufyan tazi al#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mouloua#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benyachou#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benyachou#30

S.Benyachou#33

S.Benyachou#17

S.Benyachou#26

S.Benyachou#18

S.Benyachou#1

S.Benyachou#7

S.Benyachou#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 18 | 10 | 8 | 0 | 38 |
| 2 | AS FAR Rabat | 18 | 9 | 9 | 0 | 36 |
| 3 | Raja Club Athletic | 18 | 10 | 6 | 2 | 36 |
| 4 | Wydad Casablanca | 18 | 9 | 4 | 5 | 31 |
| 5 | Renaissance de Berkane | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 6 | CODM Meknes | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 7 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 18 | 7 | 6 | 5 | 27 |
| 8 | FUS Rabat | 18 | 7 | 3 | 8 | 24 |
| 9 | KACM Marrakech | 18 | 5 | 8 | 5 | 23 |
| 10 | Renaissance Zmamra | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 11 | Hassania Agadir | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Ittihad Riadi Tanger | 18 | 3 | 9 | 6 | 18 |
| 13 | Olympique Dcheira | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 14 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 18 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 15 | Yacoub El Mansour | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
| 16 | Olympique de Safi | 18 | 2 | 6 | 10 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 0
FUS Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 4
AS FAR Rabat
FUS Rabat0 - 2
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 1
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat0 - 1
FUS Rabat
FUS Rabat2 - 1
AS FAR RabatĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS FAR Rabat
DHJ Difaa Hassani Jadidi0 - 4
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat3 - 0
Hassania Agadir
AS FAR Rabat3 - 0
Horoya AC
Horoya AC1 - 1
AS FAR Rabat
Olympique de Safi0 - 3
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat1 - 1
Ittihad Riadi Tanger
AS FAR Rabat2 - 1
Real Banjul
Real Banjul0 - 2
AS FAR Rabat
Raja Club Athletic0 - 0
AS FAR Rabat
AS FAR Rabat2 - 0
Yacoub El MansourĐối chiếu
Phong độ gần đây của FUS Rabat
FUS Rabat1 - 2
Hassania Agadir
FUS Rabat2 - 1
Olympique de Safi
Ittihad Riadi Tanger0 - 3
FUS Rabat
FUS Rabat1 - 1
UTS Union Touarga Sport Rabat
CODM Meknes2 - 0
FUS Rabat
FUS Rabat0 - 2
Raja Club Athletic
Yacoub El Mansour2 - 1
FUS Rabat
FUS Rabat3 - 1
Ittihad Riadi Tanger
FUS Rabat2 - 1
CODM Meknes
FUS Rabat2 - 0
UTS Union Touarga Sport RabatĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#44#54#60#70
FUS Rabat
#10#20#31#45#52#60#70
Maghreb Fez
Wydad Casablanca
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech
Renaissance Zmamra
Olympique Dcheira