The Botola Pro02:00 ngày 08/01/2012

AS FAR Rabat
1 - 0

CODM Meknes
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghrib Association Tetouan | 30 | 17 | 10 | 3 | 61 |
| 2 | FUS Rabat | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 3 | Wydad Casablanca | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | Raja Club Athletic | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 5 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 6 | Maghreb Fez | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 7 | AS FAR Rabat | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 8 | CODM Meknes | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 9 | Olympique de Safi | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 10 | OCK Olympique de Khouribga | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 11 | Hassania Agadir | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 12 | KAC de Kenitra | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 13 | Chabab Rif Hoceima | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Wydad Fes | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 15 | Jeunesse Massira | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | Ittihad Zemmouri Khemisset | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS FAR Rabat
#11#20#30#40#50#60#70
CODM Meknes
#10#20#31#40#50#60#70
Maghrib Association Tetouan
FUS Rabat
Wydad Casablanca
Raja Club Athletic
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghreb Fez
Olympique de Safi
OCK Olympique de Khouribga
Hassania Agadir
KAC de Kenitra
Chabab Rif Hoceima
Wydad Fes
Jeunesse Massira
Ittihad Zemmouri Khemisset