Scottish League Two02:45 ngày 11/02/2026

Annan Athletic FC
1 - 0

Dumbarton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Annan Athletic FCChỉ sốDumbarton
3Chỉ số 212
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
102Chỉ số 2379
61Chỉ số 2429
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Annan Athletic FC
Sơ đồ 4-2-3-112026387141995
Đội hình xuất phát

C.Albinson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Darryl·Carrick#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Hooper#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Watson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kilsby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.McGowan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Muir#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C. Maxwell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Smith#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Muir#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Muir#18

T.Muir#33
T.Muir#11

T.Muir#4
T.Muir#12
Dumbarton
Sơ đồ 4-4-21243567427121015
Đội hình xuất phát

B.Long#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Doyle#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Ali#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Durnan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Blair#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tomlinson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Kristian·Webster#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Kai Kirkpatrick#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Roy#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.McIntosh#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.McIntosh#16
L.McIntosh#21
L.McIntosh#20
L.McIntosh#9
L.McIntosh#28

L.McIntosh#14

L.McIntosh#23

L.McIntosh#25

L.McIntosh#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dumbarton2 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 4
Dumbarton
Dumbarton3 - 1
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 1
Dumbarton
Dumbarton1 - 5
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC6 - 0
Dumbarton
Annan Athletic FC3 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Annan Athletic FC
Stranraer0 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Clyde
Edinburgh City2 - 2
Annan Athletic FC
Rangers F.C.5 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC2 - 2
Stranraer
East Kilbride1 - 3
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FC
Stenhousemuir2 - 0
Annan Athletic FC
Annan Athletic FC1 - 1
Spartans
Annan Athletic FC4 - 0
Buckie Thistle FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dumbarton
Forfar Athletic FC2 - 0
Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Edinburgh City
Dumbarton2 - 2
Elgin City
Spartans2 - 0
Dumbarton
Dumbarton1 - 2
Stirling Albion
Stranraer1 - 1
Dumbarton
Dumbarton0 - 9
Inverness
Dumbarton2 - 0
East Kilbride
Edinburgh City4 - 3
Dumbarton
Dumbarton0 - 4
Auchinleck TalbotĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Annan Athletic FC
#11#20#30#40#57#60#70
Dumbarton
#10#20#30#41#52#60#70