Cambodian Premier League18:00 ngày 26/01/2025

Angkor tiger FC
1 - 0

Boeung Ket Angkor
Thống kê
Thống kê trận đấu
Angkor tiger FCChỉ sốBoeung Ket Angkor
4Chỉ số 214
3Chỉ số 30
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
69Chỉ số 2369
45Chỉ số 2453
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Angkor tiger FC
Sơ đồ 4-4-222271532611648910
Đội hình xuất phát
bunheng yi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nu chenmakara#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
s.asano#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Nugent#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
sattya moth#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Rina ky#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Sophal dimong#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
V.Im#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

JoãoPedro#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
taiga kitajima#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Nagashima#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Nagashima#14
K.Nagashima#21
K.Nagashima#31
K.Nagashima#20
K.Nagashima#1
K.Nagashima#23
K.Nagashima#77
K.Nagashima#42
K.Nagashima#17

K.Nagashima#39
Boeung Ket Angkor
Sơ đồ 4-2-3-112236161881020927
Đội hình xuất phát
salim koy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sen sleh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T·Bunchhai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Nava soeuth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Woods#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Scott#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Vesley chea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Noron#10 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
Iago#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Chanthea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
stefan golubovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

stefan golubovic#41
stefan golubovic#3
stefan golubovic#4
stefan golubovic#14
stefan golubovic#33
stefan golubovic#26
stefan golubovic#25
stefan golubovic#7

stefan golubovic#11
stefan golubovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Preah Khan Reach Svay Rieng FC | 20 | 17 | 1 | 2 | 52 |
| 2 | Phnom Penh Crown FC | 20 | 16 | 3 | 1 | 51 |
| 3 | Visakha FC | 20 | 14 | 2 | 4 | 44 |
| 4 | Angkor tiger FC | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | Nagaworld FC | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 6 | Boeung Ket Angkor | 20 | 9 | 3 | 8 | 30 |
| 7 | ISI Dangkor Senchey FC | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 |
| 8 | Tiffy Army FC | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 9 | Life FC | 20 | 2 | 4 | 14 | 10 |
| 10 | Kirivong Sok Sen Chey | 20 | 1 | 3 | 16 | 6 |
| 11 | Moi Kompong Dewa | 20 | 1 | 2 | 17 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Boeung Ket Angkor0 - 0
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor5 - 2
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC3 - 3
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor4 - 1
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 2
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC0 - 0
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor2 - 0
Angkor tiger FC
Boeung Ket Angkor1 - 1
Angkor tiger FC
Angkor tiger FC1 - 0
Boeung Ket AngkorĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angkor tiger FC
Angkor tiger FC0 - 3
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC1 - 1
Nagaworld FC
Angkor tiger FC0 - 2
Visakha FC
Angkor tiger FC6 - 0
Kirivong Sok Sen Chey
Angkor tiger FC2 - 2
ISI Dangkor Senchey FC
Angkor tiger FC5 - 0
Tiffy Army FC
Angkor tiger FC4 - 1
Moi Kompong Dewa
Life FC2 - 3
Angkor tiger FC
Phnom Penh Crown FC3 - 1
Angkor tiger FC
Preah Khan Reach Svay Rieng FC4 - 2
Angkor tiger FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Boeung Ket Angkor
Moi Kompong Dewa1 - 6
Boeung Ket Angkor
Preah Khan Reach Svay Rieng FC2 - 0
Boeung Ket Angkor
Life FC1 - 4
Boeung Ket Angkor
Nagaworld FC1 - 5
Boeung Ket Angkor
Boeung Ket Angkor1 - 3
Phnom Penh Crown FC
Boeung Ket Angkor3 - 1
Kirivong Sok Sen Chey
Boeung Ket Angkor1 - 2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Visakha FC1 - 0
Boeung Ket Angkor
ISI Dangkor Senchey FC4 - 4
Boeung Ket Angkor
Tiffy Army FC2 - 5
Boeung Ket AngkorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angkor tiger FC
#11#20#30#43#53#60#70
Boeung Ket Angkor
#10#20#30#40#54#60#70