Bolivian Copa LFPB02:00 ngày 01/11/2025

Always Ready
4 - 0

Club Guabira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Always ReadyChỉ sốClub Guabira
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
11Chỉ số 2213
1Chỉ số 40
1Chỉ số 30
29Chỉ số 2425
84Chỉ số 2358
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Always Ready
Sơ đồ 4-1-4-111422372713231947339
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Herrera#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Pernicone#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Romay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Cuellar#13 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

T.Andrade#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Torrico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Salazar#47 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Collazo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ferrufino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ferrufino#99
R.Ferrufino#43
R.Ferrufino#42

R.Ferrufino#10

R.Ferrufino#29

R.Ferrufino#5

R.Ferrufino#20

R.Ferrufino#18
R.Ferrufino#28
R.Ferrufino#34

R.Ferrufino#32
R.Ferrufino#49
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-22514232293523275818
Đội hình xuất phát

J.Cuellar#25 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.C.Parada#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J. Barro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Olguín#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Masskooni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.DaSilva#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vargas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Villarroel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A. Moreno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Arano#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Peña#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Peña#42

A.Peña#37
A.Peña#26
A.Peña#22

A.Peña#12

A.Peña#33

A.Peña#45
A.Peña#30

A.Peña#40

A.Peña#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Bolivar | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Jorge Wilstermann | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Oruro | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 2 | Always Ready | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | The Strongest | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aurora | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 2 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Guabira | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Guabira3 - 2
Always Ready
Club Guabira5 - 0
Always Ready
Always Ready5 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club Guabira
Always Ready1 - 0
Club Guabira
Club Guabira3 - 1
Always Ready
Club Guabira0 - 0
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Blooming1 - 2
Always Ready
Aurora1 - 0
Always Ready
Always Ready4 - 2
Blooming
Always Ready4 - 2
Aurora
Club Guabira3 - 2
Always Ready
Always Ready4 - 0
Real Oruro
Real Tomayapo1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Jorge Wilstermann
Always Ready5 - 1
Universitario De Vinto
Gualberto Villarroel Deportivo San José0 - 1
Always ReadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Aurora4 - 0
Club Guabira
Club Guabira3 - 2
Blooming
Real Tomayapo3 - 2
Club Guabira
Club Guabira2 - 1
Aurora
Blooming1 - 1
Club Guabira
Club Guabira3 - 2
Always Ready
Club Guabira5 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Real Oruro3 - 6
Club Guabira
Club Guabira2 - 1
The Strongest
Bolivar4 - 0
Club GuabiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Always Ready
#14#21#31#41#54#60#70
Club Guabira
#10#20#30#40#56#60#70
Nacional Potosi
San Antonio Bulo Bulo
Oriente Petrolero
Independiente Petrolero