Bolivian Primera Division06:00 ngày 12/07/2025

Club Guabira
5 - 0

Always Ready
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuabiraChỉ sốAlways Ready
3Chỉ số 25
8Chỉ số 222
1Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 42
7Chỉ số 217
27Chỉ số 2425
0Chỉ số 33
73Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-225972421291777628157
Đội hình xuất phát

J. Cuellar#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sergio gil#97 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Robles#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nicolas masskooni#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

cristian barco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ribeiro thiago#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Anez#6 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Baigorria#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rafinha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Gustavo Peredo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gustavo Peredo#26

Gustavo Peredo#45

Gustavo Peredo#12

Gustavo Peredo#33

Gustavo Peredo#11

Gustavo Peredo#27

Gustavo Peredo#23

Gustavo Peredo#5
Gustavo Peredo#50

Gustavo Peredo#32

Gustavo Peredo#14

Gustavo Peredo#10
Always Ready
Sơ đồ 4-2-3-11272137519131120710
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Romay#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rambal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Pernicone#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Suárez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Torrico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Cuellar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Uzeda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Saucedo#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Paniagua#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

h.bobadilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
h.bobadilla#15

h.bobadilla#99

h.bobadilla#23

h.bobadilla#9

h.bobadilla#22
h.bobadilla#49

h.bobadilla#8
h.bobadilla#17
h.bobadilla#14

h.bobadilla#32

h.bobadilla#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Always Ready5 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club Guabira
Always Ready1 - 0
Club Guabira
Club Guabira3 - 1
Always Ready
Club Guabira0 - 0
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club Guabira
Always Ready2 - 1
Club Guabira
Club Guabira0 - 1
Always ReadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Jorge Wilstermann1 - 1
Club Guabira
Club Guabira1 - 1
Independiente Petrolero
Club Guabira3 - 3
Oriente Petrolero
Gualberto Villarroel Deportivo San José4 - 1
Club Guabira
San Antonio Bulo Bulo1 - 1
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Oriente Petrolero
Independiente Petrolero0 - 1
Club Guabira
Academia del Balompié Boliviano1 - 1
Club Guabira
Club Guabira3 - 1
Real Oruro
The Strongest5 - 1
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Always Ready7 - 2
The Strongest
Aurora1 - 1
Always Ready
Always Ready2 - 1
The Strongest
Always Ready5 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Bolivar2 - 2
Always Ready
Always Ready5 - 2
San Antonio Bulo Bulo
Real Tomayapo3 - 2
Always Ready
Real Oruro2 - 2
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Jorge Wilstermann2 - 7
Always ReadyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guabira
#15#23#30#40#53#60#70
Always Ready
#10#20#32#44#55#60#70
Blooming
Nacional Potosi
Universitario De Vinto