Bolivian Primera Division07:40 ngày 25/09/2025

Real Tomayapo
1 - 2

Always Ready
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real TomayapoChỉ sốAlways Ready
7Chỉ số 2210
32Chỉ số 2447
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
89Chỉ số 23124
1Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Tomayapo
Sơ đồ 4-3-32520516174222293155
Đội hình xuất phát

A.Arancibia#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Dorado#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Corulo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Montero#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bejarano#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
yerson espindola#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Vera#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

denilzon ramallo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Pérez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Barbery#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Gatti#55 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Gatti#38
F.Gatti#4

F.Gatti#15

F.Gatti#7

F.Gatti#19
F.Gatti#30

F.Gatti#8

F.Gatti#33

F.Gatti#6
F.Gatti#28

F.Gatti#35
F.Gatti#36
Always Ready
Sơ đồ 4-1-4-11182152713112920107
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Rodriguez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Rambal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Suarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Romay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Cuellar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Uzeda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Triverio#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Saucedo#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62
H.Bobadilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Paniagua#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Paniagua#19

M.Paniagua#37
M.Paniagua#28

M.Paniagua#99

M.Paniagua#47
M.Paniagua#30

M.Paniagua#32
M.Paniagua#14
M.Paniagua#17

M.Paniagua#22

M.Paniagua#9

M.Paniagua#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Always Ready6 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo3 - 2
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Tomayapo
Real Tomayapo0 - 3
Always Ready
Always Ready5 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 1
Always ReadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Tomayapo
Aurora1 - 2
Real Tomayapo
Universitario De Vinto1 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo1 - 2
Club Guabira
Real Tomayapo2 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Always Ready6 - 0
Real Tomayapo
Bolivar5 - 0
Real Tomayapo
Real Tomayapo2 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Real Tomayapo3 - 3
The Strongest
Real Tomayapo0 - 1
Nacional Potosi
Real Tomayapo1 - 1
Real OruroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Always Ready2 - 0
Jorge Wilstermann
Always Ready5 - 1
Universitario De Vinto
Gualberto Villarroel Deportivo San José0 - 1
Always Ready
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Oriente Petrolero
Always Ready6 - 0
Real Tomayapo
Blooming1 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 0
Nacional Potosi
Real Oruro1 - 1
Always Ready
Always Ready5 - 0
Independiente PetroleroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Tomayapo
#11#21#31#40#52#60#70
Always Ready
#12#21#30#44#54#60#70
San Antonio Bulo Bulo