Bolivian Primera Division04:30 ngày 30/09/2025

Always Ready
4 - 0

Real Oruro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Always ReadyChỉ sốReal Oruro
84Chỉ số 2383
33Chỉ số 2430
8Chỉ số 2214
5Chỉ số 218
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Always Ready
Sơ đồ 4-1-4-1114132127472029191011
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Cuellar#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Rambal#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Romay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Salazar#47 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

F.Saucedo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Triverio#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Torrico#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
H.Bobadilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Uzeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Uzeda#23
J.Uzeda#31

J.Uzeda#9
J.Uzeda#49
J.Uzeda#17

J.Uzeda#32
J.Uzeda#30

J.Uzeda#37
J.Uzeda#28

J.Uzeda#99
J.Uzeda#18
Real Oruro
Sơ đồ 4-2-3-125235220182239101119
Đội hình xuất phát

Ronaldo hunacota#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Villegas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Albano Emanuel Alessandrini#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Vila#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
R.Gómez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Orihuela#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.Ribera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Vaca#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L. Alí#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Gustavo Ribeiro de Oliveira#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Vallejos#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Vallejos#29
Y.Vallejos#65
Y.Vallejos#8
Y.Vallejos#37
Y.Vallejos#1

Y.Vallejos#28

Y.Vallejos#97
Y.Vallejos#35
Y.Vallejos#66

Y.Vallejos#17
Y.Vallejos#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Oruro1 - 1
Always Ready
Real Oruro2 - 2
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real Oruro
Real Oruro1 - 5
Always Ready
Always Ready1 - 1
Real OruroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Real Tomayapo1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Jorge Wilstermann
Always Ready5 - 1
Universitario De Vinto
Gualberto Villarroel Deportivo San José0 - 1
Always Ready
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Oriente Petrolero
Always Ready6 - 0
Real Tomayapo
Blooming1 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 0
Nacional Potosi
Real Oruro1 - 1
Always ReadyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Oruro
Real Oruro3 - 6
Club Guabira
Universitario De Vinto2 - 2
Real Oruro
Real Oruro5 - 3
Aurora
Oriente Petrolero3 - 0
Real Oruro
Real Oruro4 - 1
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Real Oruro3 - 4
Independiente Petrolero
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
Real Oruro
Real Oruro3 - 1
Bolivar
Real Oruro1 - 1
Always Ready
Real Oruro0 - 2
San Antonio Bulo BuloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Always Ready
#14#23#30#42#56#60#70
Real Oruro
#10#20#30#43#55#60#70
The Strongest