Bolivian Copa LFPB07:30 ngày 03/10/2025

Club Guabira
3 - 2

Always Ready
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club GuabiraChỉ sốAlways Ready
6Chỉ số 213
1Chỉ số 40
10Chỉ số 224
34Chỉ số 2429
4Chỉ số 25
71Chỉ số 2394
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 35
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Guabira
Sơ đồ 4-4-21297212193556101550
Đội hình xuất phát

M.Ferrel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Gil#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J. Barro#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

j.velasco#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.DaSilva#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A. Moreno#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Anez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sánchez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rafinha#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jose Vitor Trindade Neto#50 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jose Vitor Trindade Neto#8

Jose Vitor Trindade Neto#17
Jose Vitor Trindade Neto#37

Jose Vitor Trindade Neto#27

Jose Vitor Trindade Neto#45

Jose Vitor Trindade Neto#23

Jose Vitor Trindade Neto#9

Jose Vitor Trindade Neto#14

Jose Vitor Trindade Neto#32

Jose Vitor Trindade Neto#25

Jose Vitor Trindade Neto#33

Jose Vitor Trindade Neto#29
Always Ready
Sơ đồ 4-4-21143752723103217911
Đội hình xuất phát

A.Baroja#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Medina#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Pernicone#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Suarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Romay#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Andrade#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Bobadilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Mercado#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Jesús Maximiliano Maraude Cano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Ferrufino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Uzeda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Uzeda#28

J.Uzeda#29

J.Uzeda#19

J.Uzeda#20

J.Uzeda#47
J.Uzeda#18

J.Uzeda#99

J.Uzeda#21
J.Uzeda#30
J.Uzeda#49

J.Uzeda#22
J.Uzeda#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blooming | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Bolivar | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Jorge Wilstermann | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | Nacional Potosi | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Oruro | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 2 | Always Ready | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | The Strongest | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Real Tomayapo | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aurora | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 2 | San Antonio Bulo Bulo | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Academia del Balompié Boliviano | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Guabira | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 2 | Oriente Petrolero | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 3 | Universitario De Vinto | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 4 | Independiente Petrolero | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Guabira5 - 0
Always Ready
Always Ready5 - 0
Club Guabira
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Club Guabira1 - 3
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club Guabira
Always Ready1 - 0
Club Guabira
Club Guabira3 - 1
Always Ready
Club Guabira0 - 0
Always Ready
Always Ready3 - 0
Club Guabira
Always Ready2 - 1
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Club Guabira5 - 1
Academia del Balompié Boliviano
Real Oruro3 - 6
Club Guabira
Club Guabira2 - 1
The Strongest
Bolivar4 - 0
Club Guabira
Real Tomayapo1 - 2
Club Guabira
Club Guabira1 - 0
Nacional Potosi
Club Guabira3 - 1
Independiente Petrolero
Aurora0 - 2
Club Guabira
Club Guabira3 - 0
Universitario De Vinto
Universitario De Vinto2 - 2
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Always Ready
Always Ready4 - 0
Real Oruro
Real Tomayapo1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Jorge Wilstermann
Always Ready5 - 1
Universitario De Vinto
Gualberto Villarroel Deportivo San José0 - 1
Always Ready
Academia del Balompié Boliviano1 - 2
Always Ready
Always Ready2 - 0
Oriente Petrolero
Always Ready6 - 0
Real Tomayapo
Blooming1 - 0
Always Ready
Always Ready1 - 0
Nacional PotosiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Guabira
#13#20#31#42#54#60#70
Always Ready
#12#21#30#45#55#60#70
San Antonio Bulo Bulo