Bolivian Primera Division07:00 ngày 13/09/2025

Bolivar
4 - 0

Club Guabira
Thống kê
Thống kê trận đấu
BolivarChỉ sốClub Guabira
67Chỉ số 2533
98Chỉ số 2344
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
9Chỉ số 216
1Chỉ số 40
3Chỉ số 31
62Chỉ số 2416
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Bolivar
Sơ đồ 4-3-3129272421231080999
Đội hình xuất phát

C.Lampe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jesus Andres Velasquez Senzano#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Gariglio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Sagredo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.M.S.Chavez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jhon velasquez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Justiniano#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Cataño#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Melgar#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Cauteruccio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Batallini#99 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Batallini#20

D.Batallini#77

D.Batallini#26

D.Batallini#18

D.Batallini#14

D.Batallini#3

D.Batallini#6

D.Batallini#8

D.Batallini#25

D.Batallini#5
D.Batallini#31

D.Batallini#17
Club Guabira
Sơ đồ 4-2-3-125972132296772173515
Đội hình xuất phát

J.Cuellar#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Gil#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Portillo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Olguín#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Masskooni#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Anez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ribeiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J. Barro#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Barco#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.DaSilva#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Rafinha#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rafinha#14

Rafinha#8
Rafinha#37

Rafinha#12

Rafinha#5

Rafinha#45

Rafinha#7

Rafinha#9

Rafinha#10

Rafinha#50

Rafinha#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Always Ready | 23 | 17 | 4 | 2 | 55 |
| 2 | The Strongest | 24 | 18 | 1 | 5 | 55 |
| 3 | Bolivar | 22 | 14 | 4 | 4 | 46 |
| 4 | Blooming | 23 | 11 | 4 | 8 | 37 |
| 5 | Club Guabira | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 6 | San Antonio Bulo Bulo | 23 | 8 | 7 | 8 | 31 |
| 7 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 24 | 9 | 4 | 11 | 31 |
| 8 | Oriente Petrolero | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 9 | Independiente Petrolero | 23 | 8 | 6 | 9 | 30 |
| 10 | Real Tomayapo | 24 | 7 | 8 | 9 | 29 |
| 11 | Nacional Potosi | 23 | 7 | 6 | 10 | 27 |
| 12 | Real Oruro | 24 | 6 | 7 | 11 | 25 |
| 13 | Universitario De Vinto | 23 | 6 | 7 | 10 | 25 |
| 14 | Academia del Balompié Boliviano | 24 | 5 | 8 | 11 | 23 |
| 15 | Jorge Wilstermann | 24 | 2 | 6 | 16 | 12 |
| 16 | Aurora | 22 | 8 | 4 | 10 | -5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Guabira2 - 4
Bolivar
Bolivar3 - 2
Club Guabira
Club Guabira0 - 3
Bolivar
Bolivar3 - 1
Club Guabira
Club Guabira1 - 2
Bolivar
Club Guabira2 - 1
Bolivar
Bolivar3 - 0
Club Guabira
Bolivar6 - 0
Club Guabira
Club Guabira3 - 1
Bolivar
Bolivar5 - 0
Club GuabiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bolivar
Bolivar1 - 0
The Strongest
Jorge Wilstermann2 - 2
Bolivar
Cienciano0 - 2
Bolivar
Blooming1 - 1
Bolivar
Bolivar2 - 0
Cienciano
Bolivar5 - 0
Real Tomayapo
San Antonio Bulo Bulo0 - 1
Bolivar
Real Oruro3 - 1
Bolivar
Bolivar1 - 2
Jorge Wilstermann
Palestino0 - 3
BolivarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Guabira
Real Tomayapo1 - 2
Club Guabira
Club Guabira1 - 0
Nacional Potosi
Club Guabira3 - 1
Independiente Petrolero
Aurora0 - 2
Club Guabira
Club Guabira3 - 0
Universitario De Vinto
Universitario De Vinto2 - 2
Club Guabira
Blooming2 - 1
Club Guabira
Oriente Petrolero2 - 1
Club Guabira
Club Guabira5 - 0
Always Ready
Jorge Wilstermann1 - 1
Club GuabiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bolivar
#14#21#31#43#55#60#70
Club Guabira
#10#20#30#41#52#60#70
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Academia del Balompié Boliviano