Iran Pro League19:30 ngày 06/02/2025

Zob Ahan
0 - 1

Tractor S.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zob AhanChỉ sốTractor S.C.
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 32
57Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 24
0Chỉ số 221
58Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Zob Ahan
Sơ đồ 4-4-214405697997167088
Đội hình xuất phát
P.Jafari#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
seyed mohammad ghoreishi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Gerami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ramtin Soleimanzadeh#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ali mosleh#69 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Aliyari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mahmoud rahmati ghaed#99 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
hamidreza taherkhani#71 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Yousefi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
omid latifi#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Hassan Shoushtari#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Hassan Shoushtari#23
Hassan Shoushtari#20
Hassan Shoushtari#35
Hassan Shoushtari#19

Hassan Shoushtari#79

Hassan Shoushtari#2
Hassan Shoushtari#14

Hassan Shoushtari#21

Hassan Shoushtari#33

Hassan Shoushtari#80
Hassan Shoushtari#10
Tractor S.C.
Sơ đồ 4-4-211132681091999
Đội hình xuất phát

A.Beiranvand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Esmaeilifar#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Khalilzadeh#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Shiri#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hosseini#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Postonjski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Alves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Torabi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Štrkalj#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hosseinzadeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hosseinzadeh#21
A.Hosseinzadeh#15

A.Hosseinzadeh#90

A.Hosseinzadeh#25
A.Hosseinzadeh#50

A.Hosseinzadeh#20

A.Hosseinzadeh#17

A.Hosseinzadeh#5

A.Hosseinzadeh#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tractor S.C.0 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 4
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Tractor S.C.
Zob Ahan1 - 3
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 1
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Zob Ahan
Tractor S.C.1 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 2
Tractor S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zob Ahan
Zob Ahan2 - 2
Kheybar Khorramabad
Persepolis Pakdasht0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan0 - 0
Persepolis
Zob Ahan0 - 0
Nassaji Mazandaran
Mes Rafsanjan1 - 2
Zob Ahan
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Esteghlal Khozestan0 - 0
Zob Ahan
Zob Ahan3 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan0 - 0
Persepolis Pakdasht
Chadormalu SC1 - 0
Zob AhanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tractor S.C.
Tractor S.C.4 - 0
Persepolis Pakdasht
Persepolis2 - 0
Tractor S.C.
Tractor S.C.5 - 1
Mes Rafsanjan
Tractor S.C.3 - 0
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran1 - 1
Tractor S.C.
Tractor S.C.0 - 1
Shams Azar Qazvin
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Gol Gohar FC0 - 2
Tractor S.C.
Tractor S.C.1 - 0
Chadormalu SC
Tractor S.C.3 - 3
Al-Wakrah Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zob Ahan
#10#20#30#40#50#60#70
Tractor S.C.
#11#20#30#42#54#60#70
Sepahan
Foolad Khozestan
Aluminium Arak FC
Esteghlal Tehran