Norwegian 2.Divisjon20:30 ngày 27/04/2025

Levanger FK
2 - 2

Grorud
Thống kê
Thống kê trận đấu
Levanger FKChỉ sốGrorud
3Chỉ số 22
4Chỉ số 32
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
10Chỉ số 228
59Chỉ số 2457
84Chỉ số 23104
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Levanger FK
101122176155168321
Đội hình xuất phát

J.Aas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Fagernes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hagbo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.hoiseth#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kolve#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mattingsdal#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.K.Lorentsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theo olsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Teigen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Munkeby·Sundnes#32 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Sveinhaug#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Sveinhaug#12
J.Sveinhaug#19
J.Sveinhaug#31

J.Sveinhaug#14
J.Sveinhaug#18

J.Sveinhaug#3
Grorud
1511258191036221
Đội hình xuất phát
caspen fjeld#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pozo-Venta#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sandrakumar#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
william ramage silfver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.tjomsland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mahnin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.musadubois#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brevik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.beck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hammershaug#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kvarekval#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Kvarekval#9
L.Kvarekval#21
L.Kvarekval#18
L.Kvarekval#7
L.Kvarekval#20
L.Kvarekval#16
L.Kvarekval#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Strommen | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Kjelsas | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 3 | Tromsdalen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | Grorud | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | Eidsvold Turn | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Honefoss BK | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Stjordals Blink | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 8 | Levanger FK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Ullensaker/Kisa IL | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Follo | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Alta | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Strindheim IL | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 13 | Rana FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Asker | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sotra | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 2 | Notodden FK | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Brann 2 | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | Sandnes Ulf | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | Sandvikens | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 6 | Jerv | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 7 | FK Arendal | 6 | 1 | 5 | 0 | 8 |
| 8 | Treaff | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Eik-Tonsberg | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 10 | Vard Haugesund | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | Brattvag | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 12 | Pors Grenland | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 13 | Lysekloster | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 14 | Flekkeroy IL | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Levanger FK
Levanger FK1 - 2
Rana FK
Strindheim IL1 - 2
Levanger FK
Verdal0 - 8
Levanger FK
Levanger FK1 - 2
Strommen
Alta4 - 3
Levanger FK
Levanger FK2 - 1
Ostersunds FK
Stjordals Blink4 - 3
Levanger FK
Levanger FK4 - 1
Treaff
Aalesund FK6 - 1
Levanger FK
Ranheim IL0 - 1
Levanger FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grorud
Grorud3 - 1
Hodd
Grorud5 - 1
Honefoss BK
Baerum SK2 - 2
Grorud
Eidsvold Turn1 - 2
Grorud
Grorud0 - 3
Tromsdalen
Strommen1 - 1
Grorud
Skeid Oslo3 - 3
Grorud
Honefoss BK3 - 3
Grorud
Grorud3 - 4
Ullern FC
Skjetten Football2 - 1
GrorudĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Levanger FK
#12#21#30#44#53#60#70
Grorud
#12#21#30#42#52#60#70
Kjelsas
Ullensaker/Kisa IL
Follo
Asker
Sotra
Notodden FK
Brann 2
Sandnes Ulf
Sandvikens
Jerv
FK Arendal
Eik-Tonsberg
Vard Haugesund
Brattvag
Pors Grenland
Lysekloster
Flekkeroy IL