Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 09/05/2026

Almere City Youth
3 - 2

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốRKAV Volendam
9Chỉ số 221
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2367
59Chỉ số 2442
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 215
7Chỉ số 21
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 5-3-23158334527353836464937
Đội hình xuất phát
Malcolm Mateyo#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Donte Apinsa#58 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
J.vanGom#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Bas Pennock#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pinas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Kuiper#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L. Lenssen#38 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sisqo·Lever#36 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Smit#46 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Bais#49 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Immanuel Ghogli#37 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Immanuel Ghogli#42
Immanuel Ghogli#44

Immanuel Ghogli#57

Immanuel Ghogli#39
Immanuel Ghogli#41
Immanuel Ghogli#50
Immanuel Ghogli#53
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-313138211510625267
Đội hình xuất phát
D. Witte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.vanBaarsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Smit#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.Veerman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Daan Sier#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
R.Tol#30
R.Tol#9

R.Tol#12
R.Tol#27
R.Tol#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKAV Volendam1 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 1
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
HSV Hoek4 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
Koninklijke HFC
Katwijk3 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 3
De Treffers
Rijnsburgse Boys2 - 1
Almere City Youth
Almere City Youth3 - 3
Barendrecht
Almere City Youth2 - 4
ACV Assen
HHC Hardenberg3 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
AFC Amsterdam
Kozakken Boys0 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
IJsselmeervogels
RKAV Volendam0 - 1
De Treffers
Quick Boys1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
Excelsior Maassluis
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
RKAV VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#13#20#30#42#57#60#70
RKAV Volendam
#12#22#30#42#51#60#70