United Arab Emirates Division 1 Group A21:05 ngày 15/05/2026

Al-Hamriyah
0 - 1

Dibba Al-Hisn
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-HamriyahChỉ sốDibba Al-Hisn
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
7Chỉ số 225
70Chỉ số 2463
3Chỉ số 30
111Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dubai United | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Hatta | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 |
| 3 | Dibba Al-Hisn | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Ahli Al-Fujirah | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | Al Arabi(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 6 | Al Orooba(UAE) | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 7 | Emirates Club | 15 | 7 | 4 | 4 | 25 |
| 8 | Al Thaid | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 9 | City Club | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 10 | Al-Hamriyah | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | Gulf United FC | 14 | 5 | 1 | 8 | 16 |
| 12 | Al-Jazira Al-Hamra | 15 | 3 | 3 | 9 | 12 |
| 13 | Majd FC | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 14 | Al-Ittifaq Dubai | 14 | 3 | 0 | 11 | 9 |
| 15 | Masfout | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dibba Al-Hisn3 - 3
Al-Hamriyah
Dibba Al-Hisn1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah0 - 1
Dibba Al-Hisn
Al-Hamriyah0 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 2
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah2 - 3
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 2
Al-Hamriyah
Dibba Al-Hisn2 - 3
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 0
Dibba Al-Hisn
Al-Hamriyah3 - 1
Dibba Al-HisnĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Hamriyah
Hatta1 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Ahli Al-Fujirah
Al-Jazira Al-Hamra1 - 5
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah3 - 2
Majd FC
City Club0 - 5
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah1 - 1
Al Thaid
Hatta3 - 1
Al-Hamriyah
Al-Ittifaq Dubai0 - 0
Al-Hamriyah
Al-Hamriyah7 - 0
Legentus FC
Al-Hamriyah0 - 1
Al Orooba(UAE)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 2
Al-Ittifaq Dubai
Al Orooba(UAE)1 - 0
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn1 - 0
Al Arabi(UAE)
Masfout0 - 4
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 0
Gulf United FC
Dubai United0 - 0
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn2 - 3
Emirates Club
Dibba Al-Hisn2 - 3
365 FC Dubai
Hatta3 - 2
Dibba Al-Hisn
Dibba Al-Hisn3 - 0
Ahli Al-FujirahĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Hamriyah
#10#20#30#43#56#60#70
Dibba Al-Hisn
#11#20#30#40#55#60#70