Iceland Besta-deild karla21:00 ngày 19/10/2025

Afturelding
1 - 1

Vestri
Thống kê
Thống kê trận đấu
AftureldingChỉ sốVestri
9Chỉ số 223
162Chỉ số 23112
94Chỉ số 2467
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Afturelding
Sơ đồ 3-4-3121982516206211077
Đội hình xuất phát

J.Andresson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Sigmarsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Hugason#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

a.jonsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Bjarnason#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.B.Barkarson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Stokke#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.E.Saevarsson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

T.G.Hafthorsson#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

e.cogic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Magnusson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Magnusson#79

H.Magnusson#27

H.Magnusson#12

H.Magnusson#28

H.Magnusson#4

H.Magnusson#11

H.Magnusson#30
Vestri
Sơ đồ 4-4-21222324032928101578
Đội hình xuất phát

G.Smit#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.A.Gardarsson#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

E.A.Sigurbjörnsson#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Kjeldsen#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kralj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Selvén#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pedersen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Montiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.A.Svavarsson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Tufegdžić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.E.Hlynsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.E.Hlynsson#6

A.E.Hlynsson#77

A.E.Hlynsson#9

A.E.Hlynsson#19

A.E.Hlynsson#2

A.E.Hlynsson#5

A.E.Hlynsson#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Breidablik | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Vikingur Reykjavik | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 3 | Vestri | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 4 | Fram Reykjavik | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 5 | Stjarnan Gardabaer | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 6 | Afturelding | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | KR Reykjavik | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 8 | Valur Reykjavik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | IBV Vestmannaeyjar | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Hafnarfjordur | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Akranes | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | KA Akureyri | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Afturelding1 - 1
Vestri
Vestri2 - 0
Afturelding
Vestri0 - 0
Afturelding
Vestri2 - 2
Afturelding
Afturelding3 - 1
Vestri
Vestri1 - 4
Afturelding
Vestri1 - 1
Afturelding
Afturelding0 - 2
Vestri
Afturelding1 - 0
Vestri
Afturelding2 - 2
VestriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afturelding
KR Reykjavik2 - 2
Afturelding
Afturelding3 - 2
KA Akureyri
IBV Vestmannaeyjar1 - 1
Afturelding
Akranes3 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 2
Hafnarfjordur
Valur Reykjavik4 - 3
Afturelding
Afturelding3 - 3
KA Akureyri
KR Reykjavik2 - 1
Afturelding
Afturelding1 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer4 - 1
AftureldingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vestri
KA Akureyri1 - 1
Vestri
Vestri0 - 5
IBV Vestmannaeyjar
Vestri0 - 4
Akranes
KA Akureyri4 - 1
Vestri
Vestri1 - 1
KR Reykjavik
Vikingur Reykjavik4 - 1
Vestri
Valur Reykjavik0 - 1
Vestri
Stjarnan Gardabaer2 - 1
Vestri
Vestri3 - 2
Fram Reykjavik
Afturelding1 - 1
VestriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afturelding
#11#20#30#44#56#60#70
Vestri
#11#20#30#44#57#60#70
Breidablik