Costa Rica Primera Division09:00 ngày 15/08/2026

AD San Carlos
1 - 0

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD San CarlosChỉ sốCS Herediano
2Chỉ số 24
4Chỉ số 32
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
2Chỉ số 222
58Chỉ số 2460
102Chỉ số 2394
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD San Carlos
Sơ đồ 4-4-223244617571121189
Đội hình xuất phát

J.Vega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rivera#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Fonseca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Piedra#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Evans#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Martinez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Guevara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Cordoba#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Venegas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Aguilar#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Martínez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Martínez#15

B.Martínez#88

B.Martínez#22

B.Martínez#10

B.Martínez#8

B.Martínez#27

B.Martínez#41

B.Martínez#26

B.Martínez#2

B.Martínez#77
CS Herediano
Sơ đồ 3-2-4-1922038992182224109744
Đội hình xuất phát

A.Walker#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rivera#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Brown#99 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Rubio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:68

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

E.Aguilar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

R.Leal#97 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:68
kionel estrada#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

kionel estrada#26

kionel estrada#5

kionel estrada#16

kionel estrada#11

kionel estrada#1

kionel estrada#41

kionel estrada#37

kionel estrada#32

kionel estrada#27
kionel estrada#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | CS Cartagines | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | LD Alajuelense | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Escorpiones Belen | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | CS Herediano | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Puntarenas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 8 | Sporting FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 9 | International San Carlos | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10 | AD San Carlos | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 0
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 2
CS Herediano
AD San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 2
AD San Carlos
AD San Carlos2 - 0
CS Herediano
CS Herediano0 - 1
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD San Carlos
International San Carlos2 - 0
AD San Carlos
Deportivo Saprissa2 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos0 - 3
Escorpiones Belen
AD San Carlos1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
CS Cartagines2 - 1
AD San Carlos
CS Herediano1 - 0
AD San Carlos
AD San Carlos4 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia5 - 1
AD San Carlos
AD San Carlos1 - 3
Deportivo Saprissa
Sporting FC1 - 0
AD San CarlosĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano0 - 3
LD Alajuelense
Alianza San Salvador1 - 0
CS Herediano
International San Carlos1 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
Marathon
CS Herediano1 - 1
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa0 - 1
CS Herediano
LD Alajuelense0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Deportivo Saprissa2 - 1
CS Herediano
CS Herediano0 - 0
CS CartaginesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD San Carlos
#11#20#30#44#52#60#70
CS Herediano
#10#20#30#42#54#60#70