Spanish Primera División RFEF17:00 ngày 28/09/2025

Sevilla Atletico
0 - 1

SD Tarazona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sevilla AtleticoChỉ sốSD Tarazona
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
2Chỉ số 32
83Chỉ số 2467
5Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
14Chỉ số 223
147Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Sevilla Atletico
Sơ đồ 4-4-212419378627942
Đội hình xuất phát

R.Romero#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jorge moreno#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
i.ortin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
s.maciasmartinez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
david lopez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sierra#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Altozano#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Rivera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Nico Guillén#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Costa#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Ciria#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ciria#22
A.Ciria#37
A.Ciria#24
A.Ciria#14
A.Ciria#25

A.Ciria#20
A.Ciria#17
A.Ciria#18

A.Ciria#21

A.Ciria#10
A.Ciria#15
SD Tarazona
Sơ đồ 5-3-213254321236221911
Đội hình xuất phát
a.pardo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

bakary traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Trilles#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Nieto#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Busi#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Oscar carrasco#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Aguilar#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

s.armero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.J.J.Gomez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.J.J.Gomez#9

R.J.J.Gomez#14

R.J.J.Gomez#15

R.J.J.Gomez#10
R.J.J.Gomez#27

R.J.J.Gomez#1
R.J.J.Gomez#8
R.J.J.Gomez#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla Atletico
Eldense1 - 0
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 0
Real Betis B
CE Europa1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico1 - 2
UD Ibiza
UD Marbella2 - 1
Sevilla Atletico
Dos Hermanas1 - 1
Sevilla Atletico
Xerez Deportivo2 - 1
Sevilla Atletico
Xerez Deportivo FC2 - 0
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva1 - 1
Sevilla Atletico
Sevilla Atletico0 - 3
AD CeutaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
UD Marbella
Juventud Torremolinos CF2 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona1 - 0
Antequera CF
Hercules1 - 0
SD Tarazona
Numancia0 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 1
Alaves B
SD Tarazona2 - 2
Athletic Bilbao B
SD Tarazona1 - 2
Real Zaragoza
SD Tarazona0 - 1
SD Huesca
SD Tarazona1 - 0
Barakaldo CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sevilla Atletico
#10#20#30#42#57#60#70
SD Tarazona
#11#20#30#42#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Real Madrid Castilla
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
Atletico de Madrid B
Villarreal B
FC Cartagena
Teruel
Algeciras
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona
Real Murcia
Atletico Sanluqueno