English Football League Two18:30 ngày 25/10/2025

Fleetwood Town
2 - 1

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốAccrington Stanley
1Chỉ số 80
7Chỉ số 29
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 2211
46Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
1Chỉ số 33
109Chỉ số 23123
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-213184322014861697
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Holgate#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Kayden Hughes#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
L.McCann#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.davies#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Graydon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Graydon#1

R.Graydon#17

R.Graydon#34

R.Graydon#10

R.Graydon#3

R.Graydon#23

R.Graydon#11
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-11317514202863011108
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Ward#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Brown#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Coyle#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#39

P.Madden#3

P.Madden#38

P.Madden#1

P.Madden#4

P.Madden#18

P.Madden#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 5
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 0
Accrington Stanley
Fleetwood Town1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley5 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 4
Accrington Stanley
Fleetwood Town1 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Chesterfield1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town3 - 2
Harrogate Town
Fleetwood Town4 - 0
Leeds United U21
Cheltenham Town2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town4 - 2
Colchester United
Cambridge United2 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Walsall
Notts County1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Accrington Stanley
Barrow0 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley4 - 0
Swindon Town
Accrington Stanley0 - 1
Newport County
Accrington Stanley0 - 2
Port Vale
Barnet2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Milton Keynes Dons1 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Colchester United
Cheltenham Town1 - 0
Accrington Stanley
Fleetwood Town2 - 2
Accrington Stanley
Shrewsbury Town0 - 0
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#12#20#30#41#57#60#70
Accrington Stanley
#11#21#30#43#59#60#70
Bromley
Gillingham
Crewe Alexandra
Salford City
Grimsby Town
Oldham Athletic
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Crawley Town