Ghana Premier League22:00 ngày 20/04/2025

Accra Hearts of Oak
0 - 0
Karela United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accra Hearts of OakChỉ sốKarela United FC
102Chỉ số 2457
1Chỉ số 32
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
122Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Accra Hearts of Oak
1625481419531681227
Đội hình xuất phát
b.asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wayo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kwadwoosei#48 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed hussein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwabena boateng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin osei asibey#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stephen asare appiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amponsah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.amofa#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel amankwah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yiadom#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Yiadom#15
K.Yiadom#47
K.Yiadom#4

K.Yiadom#9
K.Yiadom#22
K.Yiadom#34
K.Yiadom#1
K.Yiadom#0

K.Yiadom#2
Karela United FC
13450232035154217121
Đội hình xuất phát

Faisal gariba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abubakar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alhassan adamu#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulemana mohammed asigre#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim giyasu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habilu kunate#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mohammed#42 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Jibril nurudeen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasiru karim abdul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Raman abdul yaya#44
Raman abdul yaya#38
Raman abdul yaya#30
Raman abdul yaya#52
Raman abdul yaya#11
Raman abdul yaya#10
Raman abdul yaya#12
Raman abdul yaya#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak3 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Accra Hearts of Oak1 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 0
Accra Hearts of OakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accra Hearts of Oak
Aduana Stars2 - 0
Accra Hearts of Oak
Vision FC1 - 1
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Medeama SC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Bechem United1 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 1
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak2 - 0
Young Apostles
Golden Kick SC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Heart of LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Aduana Stars
Nations FC1 - 0
Legon Cities FC
Bechem United
Accra Lions0 - 0
Heart of Lions1 - 0
Basake Holy Stars FC
Berekum Chelsea
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accra Hearts of Oak
#10#20#30#41#52#60#70
Karela United FC
#10#20#30#42#53#60#70
Samartex
Nsoatreman FC