Venezuela Primera Division07:00 ngày 19/07/2025

Academia Anzoategui
0 - 1

Caracas FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia AnzoateguiChỉ sốCaracas FC
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
7Chỉ số 24
2Chỉ số 34
0Chỉ số 81
2Chỉ số 214
13Chỉ số 225
74Chỉ số 2445
78Chỉ số 2367
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-4-2129442216751410933
Đội hình xuất phát

J.Aguero#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Urpin#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Villarreal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silgado#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Marin#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.James#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Contreras#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Blanco#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Blanco#20

T.Blanco#23
T.Blanco#1

T.Blanco#35

T.Blanco#3

T.Blanco#34

T.Blanco#72

T.Blanco#79

T.Blanco#8

T.Blanco#2

T.Blanco#21

T.Blanco#6
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-112724191321153110119
Đội hình xuất phát

F.Benitez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Rodríguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Yendis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Heraldez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Hernandez#31 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Covea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Marquez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Santis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Santis#2

J.Santis#7

J.Santis#29

J.Santis#44
J.Santis#20

J.Santis#6

J.Santis#24

J.Santis#8

J.Santis#23

J.Santis#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Rayo Zuliano2 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 2
Universidad Central de Venezuela
Universidad Central de Venezuela2 - 2
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 2
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui1 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 0
Academia Anzoategui
Deportivo La Guaira3 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui4 - 4
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC2 - 3
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 0
Zamora BarinasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Deportivo Metropolitano2 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 0
Deportivo Miranda
Caracas FC2 - 1
Rayo Zuliano
Dynamo Puerto FC2 - 2
Caracas FC
Caracas FC4 - 0
Aragua FC
Aragua FC2 - 1
Caracas FC
Caracas FC2 - 0
Dynamo Puerto FC
Deportivo Miranda0 - 1
Caracas FC
Caracas FC2 - 1
Municipal Iquique
Atlético Mineiro - MG3 - 1
Caracas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Anzoategui
#10#20#30#42#57#60#70
Caracas FC
#11#21#30#44#54#60#70
Deportivo Tachira
Carabobo
Academia Puerto Cabello
Estudiantes Merida FC
Yaracuyanos