Venezuela Primera Division04:30 ngày 27/04/2025

Monagas SC
2 - 3

Academia Anzoategui
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monagas SCChỉ sốAcademia Anzoategui
96Chỉ số 2391
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 31
1Chỉ số 40
8Chỉ số 229
62Chỉ số 2468
4Chỉ số 23
2Chỉ số 81
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Monagas SC
Sơ đồ 4-4-21142119297183588939
Đội hình xuất phát

r.olivares#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Rivero#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Iñiguez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Manrique#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Henry#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Basante#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Caraballo#18 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Santiago Andrés Natera Maradey#35 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
E.Navas#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Rodríguez#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
Ronald rodriguez#39 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ronald rodriguez#77
Ronald rodriguez#30

Ronald rodriguez#12
Ronald rodriguez#54
Ronald rodriguez#55
Ronald rodriguez#49

Ronald rodriguez#5

Ronald rodriguez#23

Ronald rodriguez#33

Ronald rodriguez#11
Ronald rodriguez#41
Ronald rodriguez#46
Academia Anzoategui
Sơ đồ 5-4-113436223575141033
Đội hình xuất phát

Y.Yustiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jose lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

G.Villarreal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Matos#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Graterol#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Marin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Pacheco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
t.diaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Blanco#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Blanco#17
T.Blanco#6

T.Blanco#21
T.Blanco#2

T.Blanco#94

T.Blanco#16

T.Blanco#80

T.Blanco#70
T.Blanco#79
T.Blanco#18

T.Blanco#9

T.Blanco#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monagas SC
Caracas FC1 - 4
Monagas SC
Monagas SC3 - 2
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela0 - 0
Monagas SC
Deportivo Metropolitano2 - 2
Monagas SC
Monagas SC2 - 1
Zamora Barinas
Carabobo1 - 0
Monagas SC
Monagas SC2 - 1
Yaracuyanos
Cerro Porteno3 - 1
Monagas SC
Academia Puerto Cabello1 - 0
Monagas SC
Monagas SC0 - 4
Cerro PortenoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 0
Zamora Barinas
Carabobo1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui1 - 1
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC3 - 4
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Deportivo Tachira
Academia Anzoategui0 - 1
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui3 - 1
Deportivo Metropolitano
Caracas FC1 - 0
Academia AnzoateguiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monagas SC
#12#21#31#44#54#60#70
Academia Anzoategui
#13#21#30#41#53#60#70