Venezuela Primera Division05:00 ngày 10/02/2025

Caracas FC
1 - 0

Academia Anzoategui
Thống kê
Thống kê trận đấu
Caracas FCChỉ sốAcademia Anzoategui
79Chỉ số 2457
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 211
7Chỉ số 25
6Chỉ số 2211
5Chỉ số 34
0Chỉ số 80
130Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Caracas FC
Sơ đồ 4-2-3-1127221913521614817
Đội hình xuất phát

F.Benitez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Rito#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.L.Mantia#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Mago#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Yendis#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

miguel vegas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Rodríguez#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Aguilar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

e.echenique#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Covea#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Reinoso#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Reinoso#4
L.Reinoso#1
L.Reinoso#30

L.Reinoso#31
L.Reinoso#34

L.Reinoso#24

L.Reinoso#15
L.Reinoso#22

L.Reinoso#27

L.Reinoso#33
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-2-3-113461658721109
Đội hình xuất phát

y.yustiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jose lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Villarreal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Vera#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Silgado#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pacheco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Ruiz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Marin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Velasco#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
t.diaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.González#30

F.González#14

F.González#20

F.González#24

F.González#35
F.González#22

F.González#36

F.González#19
F.González#18
F.González#79
F.González#37

F.González#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Caracas FC
Caracas FC1 - 0
Deportivo Metropolitano
Rayo Zuliano1 - 1
Caracas FC
Rayo Zuliano0 - 3
Caracas FC
Caracas FC0 - 4
Deportivo Tachira
Caracas FC3 - 1
Zamora Barinas
Zamora Barinas2 - 1
Caracas FC
Deportivo Tachira2 - 0
Caracas FC
Caracas FC0 - 1
Rayo Zuliano
Caracas FC0 - 0
Carabobo
Universidad Central de Venezuela1 - 3
Caracas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Academia Anzoategui3 - 1
Rayo Zuliano
Universidad Central de Venezuela1 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Yaracuyanos
Yaracuyanos1 - 0
Academia Anzoategui
Trujillanos3 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 0
Trujillanos
Maritimo de La Guaira1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 0
Maritimo de La Guaira
Fundacion AIFI1 - 2
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 1
Bolívar SC VENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Caracas FC
#11#21#30#45#57#60#70
Academia Anzoategui
#10#20#30#44#55#60#70
Deportivo La Guaira
Portuguesa FC
Academia Puerto Cabello
Monagas SC
Estudiantes Merida FC