Venezuela Primera Division07:30 ngày 22/05/2025

Academia Anzoategui
1 - 1

Portuguesa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Academia AnzoateguiChỉ sốPortuguesa FC
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 229
63Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
85Chỉ số 2385
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Academia Anzoategui
Sơ đồ 4-4-213422351081470980
Đội hình xuất phát

Y.Yustiz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

jose lovera#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Villarreal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guevara#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Graterol#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
t.diaz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Ruiz#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Antilef#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Rojas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.González#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Santos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Santos#33

C.Santos#24

C.Santos#7

C.Santos#36

C.Santos#19

C.Santos#5
C.Santos#18
C.Santos#79

C.Santos#16

C.Santos#94

C.Santos#21
C.Santos#6
Portuguesa FC
Sơ đồ 4-2-3-1123343131857281019
Đội hình xuất phát

L.Corredor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.castro#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

k.hoz la de#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L. Trejo#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Cesar Rondon#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.montana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Soto#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Azocar#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Marchán#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Lopez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Febres#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Febres#80

R.Febres#24

R.Febres#36

R.Febres#7

R.Febres#2

R.Febres#1

R.Febres#16
R.Febres#30
R.Febres#27

R.Febres#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad Central de Venezuela | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 2 | Deportivo La Guaira | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Portuguesa FC | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Academia Anzoategui | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Tachira | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Carabobo | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Academia Puerto Cabello | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4 | Deportivo Metropolitano | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo La Guaira | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Carabobo | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 3 | Universidad Central de Venezuela | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 4 | Deportivo Tachira | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 5 | Academia Puerto Cabello | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | Academia Anzoategui | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | Portuguesa FC | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 8 | Deportivo Metropolitano | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 9 | Caracas FC | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 10 | Monagas SC | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 11 | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 12 | Estudiantes Merida FC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 13 | Zamora Barinas | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 14 | Yaracuyanos | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Academia Anzoategui
Portuguesa FC0 - 0
Academia Anzoategui
Deportivo La Guaira3 - 1
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui4 - 4
Universidad Central de Venezuela
Monagas SC2 - 3
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui2 - 0
Zamora Barinas
Carabobo1 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui1 - 1
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello0 - 0
Academia Anzoategui
Academia Anzoategui0 - 0
Portuguesa FC
Estudiantes Merida FC3 - 4
Academia AnzoateguiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 0
Academia Anzoategui
Universidad Central de Venezuela2 - 2
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 2
Deportivo La Guaira
Academia Puerto Cabello2 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC2 - 1
Deportivo Metropolitano
Portuguesa FC4 - 2
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira1 - 1
Portuguesa FC
Portuguesa FC1 - 3
Deportivo La Guaira
Academia Anzoategui0 - 0
Portuguesa FC
Portuguesa FC0 - 2
Caracas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Academia Anzoategui
#11#20#30#41#56#60#70
Portuguesa FC
#11#20#30#43#52#60#70
Rayo Zuliano