Danish Superliga19:00 ngày 02/08/2026

Midtjylland
2 - 1

AC Horsens
Lineup
Đội hình trận đấu
Midtjylland
Sơ đồ 3-1-4-215622191182038790
Đội hình xuất phát

E.R.Ólafsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Erlic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Sørensen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Bravo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Osorio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Billing#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Byskov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Julius Emefile#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Franculino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Etim#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Etim#27

F.Etim#29

F.Etim#34

F.Etim#15

F.Etim#18

F.Etim#13

F.Etim#10

F.Etim#21

F.Etim#25
AC Horsens
Sơ đồ 4-2-3-1126352428172027141015
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Kupijbida#35 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Lusavec#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Ouorou#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kristian Kirkegaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Justinussen#16

A.Justinussen#31

A.Justinussen#7

A.Justinussen#4

A.Justinussen#18

A.Justinussen#11

A.Justinussen#30

A.Justinussen#29

A.Justinussen#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Viborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Aarhus AGF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | Brondby IF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 5 | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Randers FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | Lyngby BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sonderjyske | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Odense BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Midtjylland3 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Midtjylland
Midtjylland2 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 3
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 2
Midtjylland
Midtjylland0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 2
Midtjylland
AC Horsens1 - 3
Midtjylland
Midtjylland3 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Midtjylland
Midtjylland0 - 2
Besiktas JK
Sonderjyske2 - 3
Midtjylland
Besiktas JK1 - 0
Midtjylland
Midtjylland4 - 1
Odense BK
Cardiff City0 - 6
Midtjylland
Midtjylland4 - 2
Silkeborg
Malmo FF2 - 2
Midtjylland
Midtjylland1 - 0
Lillestrom
Midtjylland2 - 3
Brondby IF
FC Copenhagen0 - 1
MidtjyllandĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Nordsjaelland
Vendsyssel1 - 0
AC Horsens
Aarhus AGF2 - 0
AC Horsens
FC Copenhagen3 - 2
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Hobro
Nordsjaelland1 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Kolding FC
Lyngby BK0 - 2
AC Horsens
AC Horsens1 - 1
Hvidovre IF
AC Horsens4 - 0
Hillerod FodboldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Midtjylland
#12#22#30#42#57#60#70
AC Horsens
#11#20#30#43#53#60#70
Viborg
Randers FC