Scottish Premiership22:00 ngày 24/01/2026

Aberdeen F.C.
6 - 2

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốLivingston F.C.
7Chỉ số 214
4Chỉ số 32
1Chỉ số 41
4Chỉ số 221
100Chỉ số 2367
52Chỉ số 2418
61Chỉ số 2539
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 4-2-3-112225342514168115
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Frame#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Shinnie#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Cameron#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Bilalovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Nisbet#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Nisbet#10

K.Nisbet#28

K.Nisbet#27

K.Nisbet#38

K.Nisbet#11

K.Nisbet#6

K.Nisbet#20
K.Nisbet#41

K.Nisbet#7
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-32830195402515711917
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Brenet#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Lawal#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Smith#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Susoho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McLennan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Muirhead#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.May#20

S.May#18

S.May#29

S.May#21

S.May#32

S.May#8

S.May#2

S.May#23

S.May#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.5 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.5 - 0
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Raith Rovers
Aberdeen F.C.0 - 2
Rangers F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Falkirk1 - 0
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Dundee United
Celtic F.C.3 - 1
Aberdeen F.C.
AC Sparta Praha3 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Kilmarnock F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 3
Dundee United
Livingston F.C.2 - 4
Celtic F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Dundee F.C.
Motherwell F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#16#23#31#44#58#60#70
Livingston F.C.
#12#22#31#42#52#60#70