Scottish Premiership22:00 ngày 03/01/2026

Heart of Midlothian F.C.
1 - 0

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of Midlothian F.C.Chỉ sốLivingston F.C.
131Chỉ số 2398
72Chỉ số 2456
7Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 4-2-3-12523419186142210899
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Halkett#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Milne#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Baningime#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Devlin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.B.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Braga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Shankland#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Shankland#15

L.Shankland#17

L.Shankland#1

L.Shankland#7

L.Shankland#2

L.Shankland#29

L.Shankland#3

L.Shankland#5

L.Shankland#16
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-3-32819523268247113917
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.McGowan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Brooklyn kabongolo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Montano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Sylla#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Susoho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.McLennan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Yengi#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.May#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.May#18

S.May#29

S.May#27

S.May#15

S.May#35

S.May#9

S.May#40

S.May#2

S.May#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.4 - 2
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Livingston F.C.
Heart of Midlothian F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Hibernian F.C.3 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Rangers F.C.
Falkirk0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Celtic F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Kilmarnock F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Aberdeen F.C.1 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Dundee United
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 3
Dundee United
Livingston F.C.2 - 4
Celtic F.C.
St Mirren F.C.1 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Dundee F.C.
Motherwell F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Midlothian F.C.
#11#21#30#40#57#60#70
Livingston F.C.
#10#20#30#43#53#60#70