Scottish Premiership22:00 ngày 06/12/2025

Motherwell F.C.
3 - 0

Livingston F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Motherwell F.C.Chỉ sốLivingston F.C.
1Chỉ số 80
2Chỉ số 33
7Chỉ số 211
5Chỉ số 225
42Chỉ số 2437
90Chỉ số 2379
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
4Chỉ số 25
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Motherwell F.C.
Sơ đồ 4-2-3-11324162212201821779
Đội hình xuất phát

C.Ward#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.O'Donnell#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gordon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McGinn#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Koutroumbis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Fadinger#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Watt#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Maswanhise#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Just#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Charles-Cook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stamatelopoulos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos#31

A.Stamatelopoulos#45

A.Stamatelopoulos#57

A.Stamatelopoulos#25

A.Stamatelopoulos#28

A.Stamatelopoulos#90

A.Stamatelopoulos#8

A.Stamatelopoulos#7

A.Stamatelopoulos#66
Livingston F.C.
Sơ đồ 4-2-3-128401927262571581739
Đội hình xuất phát

J.Prior#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lawal#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Finlayson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wilson#27 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Montano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Tait#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Susoho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Smith#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Pitman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.May#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Yengi#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Yengi#10

T.Yengi#18

T.Yengi#30

T.Yengi#16

T.Yengi#24

T.Yengi#22

T.Yengi#9

T.Yengi#5

T.Yengi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Motherwell F.C.4 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 3
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.3 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 0
Motherwell F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.3 - 0
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 0
Livingston F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Motherwell F.C.
Falkirk0 - 0
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Kilmarnock F.C.1 - 3
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 4
St Mirren F.C.
Motherwell F.C.2 - 0
Dundee United
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Motherwell F.C.1 - 2
Falkirk
Celtic F.C.3 - 2
Motherwell F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Livingston F.C.
Livingston F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Rangers F.C.2 - 1
Livingston F.C.
Falkirk1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Motherwell F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Livingston F.C.
Dundee United1 - 1
Livingston F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Rangers F.C.
Dundee F.C.3 - 2
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Livingston F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Motherwell F.C.
#13#21#30#42#54#60#70
Livingston F.C.
#10#20#30#43#55#60#70