Scottish Premiership21:30 ngày 26/10/2025

Aberdeen F.C.
1 - 2

Hibernian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốHibernian F.C.
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
0Chỉ số 32
5Chỉ số 216
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2213
35Chỉ số 2443
102Chỉ số 23107
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aberdeen F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 3
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.0 - 4
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 2
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Hibernian F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 2
Hibernian F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Hibernian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Motherwell F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Livingston F.C.
Aberdeen F.C.0 - 1
Falkirk
Fotbal Club FCSB3 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernian F.C.
Hibernian F.C.4 - 0
Livingston F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Celtic F.C.0 - 0
Hibernian F.C.
Falkirk2 - 2
Hibernian F.C.
Rangers F.C.2 - 0
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.3 - 3
Dundee United
Hibernian F.C.1 - 1
St Mirren F.C.
Legia Warszawa2 - 3
Hibernian F.C.
Hibernian F.C.1 - 2
Legia Warszawa
Livingston F.C.0 - 2
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#11#20#30#40#56#60#70
Hibernian F.C.
#12#21#30#42#53#60#70
Kilmarnock F.C.