Scottish Premiership22:00 ngày 23/11/2025

Aberdeen F.C.
1 - 0

Heart of Midlothian F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aberdeen F.C.Chỉ sốHeart of Midlothian F.C.
3Chỉ số 227
6Chỉ số 23
2Chỉ số 214
40Chỉ số 2560
41Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
97Chỉ số 23149
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Aberdeen F.C.
Sơ đồ 3-4-2-112225387828811627
Đội hình xuất phát

D.Mitov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Devlin#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Milne#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Knoester#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Lobban#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Aouchiche#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Polvara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Jensen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Keskinen#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Armstrong#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Lazetić#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Lazetić#14

M.Lazetić#13

M.Lazetić#4

M.Lazetić#15

M.Lazetić#21

M.Lazetić#11

M.Lazetić#29

M.Lazetić#77

M.Lazetić#10
Heart of Midlothian F.C.
Sơ đồ 5-4-1253115219181022148911
Đội hình xuất phát

A.Schwolow#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.McEntee#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Steinwender#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Kent#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Findlay#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Milne#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Braga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.B.Magnusson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Devlin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Kyziridis#89 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Kabore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Kabore#7

P.Kabore#17

P.Kabore#29

P.Kabore#1

P.Kabore#3

P.Kabore#5

P.Kabore#16

P.Kabore#21

P.Kabore#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heart of Midlothian F.C. | 10 | 8 | 2 | 0 | 26 |
| 2 | Celtic F.C. | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 3 | Rangers F.C. | 10 | 3 | 6 | 1 | 15 |
| 4 | Hibernian F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 5 | Motherwell F.C. | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 6 | Dundee United | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 7 | Falkirk | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 8 | Kilmarnock F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 9 | St Mirren F.C. | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 10 | Aberdeen F.C. | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | Dundee F.C. | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 12 | Livingston F.C. | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.0 - 0
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.2 - 1
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Heart of Midlothian F.C.2 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.3 - 0
Heart of Midlothian F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 1
Motherwell F.C.
AEK Larnaca0 - 0
Aberdeen F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.1 - 2
Hibernian F.C.
AEK Athens6 - 0
Aberdeen F.C.
St Mirren F.C.0 - 1
Aberdeen F.C.
Aberdeen F.C.4 - 0
Dundee F.C.
Aberdeen F.C.2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Motherwell F.C.2 - 0
Aberdeen F.C.
Dundee United2 - 0
Aberdeen F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 1
Dundee United
Heart of Midlothian F.C.4 - 0
Dundee F.C.
St Mirren F.C.2 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 1
Celtic F.C.
Kilmarnock F.C.0 - 3
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.1 - 0
Hibernian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 0
Falkirk
Rangers F.C.0 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Livingston F.C.1 - 2
Heart of Midlothian F.C.
Heart of Midlothian F.C.3 - 3
Motherwell F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aberdeen F.C.
#11#21#30#43#56#60#70
Heart of Midlothian F.C.
#10#20#30#44#53#60#70