Malta Premier League01:00 ngày 26/01/2025

Żabbar St. Patrick F.C.
3 - 0

Balzan FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốBalzan FC
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2546
53Chỉ số 2359
6Chỉ số 23
32Chỉ số 2425
3Chỉ số 223
0Chỉ số 42
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
00000000000
Đội hình xuất phát
Luca Camilleri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vinicius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bonilha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gambarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Grech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Jovančić#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Keqi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David Oliveira Souza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tavares#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0

D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
D.Tavares#0
Balzan FC
00000000000
Đội hình xuất phát

V.Blasco#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Busuttil#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Caruana#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ciappara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Jankovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lukovic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Stanic#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Floro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Awosanya#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Arab#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Akpan#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

U.Akpan#0
U.Akpan#0
U.Akpan#0

U.Akpan#0
U.Akpan#0
U.Akpan#0
U.Akpan#0
U.Akpan#0
U.Akpan#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC6 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Lija Athletic0 - 5
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Melita FC Saint Julian0 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 3
Melita FC Saint Julian
Gzira United3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Balzan FC
Balzan FC3 - 2
Mosta FC
Birkirkara FC2 - 1
Balzan FC
Birkirkara FC5 - 2
Balzan FC
Balzan FC2 - 1
Naxxar Lions
Gzira United2 - 1
Balzan FC
Melita FC Saint Julian1 - 0
Balzan FC
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC2 - 1
Balzan FC
Mosta FC2 - 2
Balzan FC
Balzan FC0 - 1
Hibernians FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#13#20#30#42#56#60#70
Balzan FC
#10#20#32#42#53#60#70
Hamrun Spartans
Floriana F.C.