Malta Premier League20:00 ngày 02/02/2025

Floriana F.C.
1 - 0

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Floriana F.C.Chỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
1Chỉ số 32
2Chỉ số 211
32Chỉ số 2430
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 221
63Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Floriana F.C.
00000000000
Đội hình xuất phát
O.ElHasni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Becerra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.S.Yameogo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.E.Mashike#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Scerri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Sasere#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Mafoumbi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kouros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.garzia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Garcia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gamarra#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0
G.Gamarra#0

G.Gamarra#0
Żabbar St. Patrick F.C.
00000000000
Đội hình xuất phát
Luca Camilleri#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gambarte#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Grech#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Đ.约维奇奇#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Keqi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Micallef#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Tavares#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vinicius#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bonilha#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Pedro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Pedro#0

J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
J.Pedro#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Floriana F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Naxxar Lions | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Balzan FC | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | Hibernians FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Melita FC Saint Julian | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sliema Wanderers FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 2 | Birkirkara FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | Hibernians FC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 4 | Floriana F.C. | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | Mosta FC | 11 | 5 | 1 | 5 | 16 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Gzira United | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 8 | Melita FC Saint Julian | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 9 | Marsaxlokk FC | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 12 | Żabbar St. Patrick F.C. | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Floriana F.C. | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Hamrun Spartans | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Sliema Wanderers FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Hibernians FC | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Birkirkara FC | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Mosta FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Żabbar St. Patrick F.C. | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Marsaxlokk FC | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Gzira United | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Melita FC Saint Julian | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 5 | Naxxar Lions | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 6 | Balzan FC | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birkirkara FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 3 | Marsaxlokk FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 4 | Mosta FC | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 |
| 6 | Hamrun Spartans | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 8 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Gzira United | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 10 | Balzan FC | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Melita FC Saint Julian | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 12 | Naxxar Lions | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Hamrun Spartans
Melita FC Saint Julian2 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Xewkija Tigers
Floriana F.C.4 - 0
Naxxar Lions
Birkirkara FC0 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.1 - 2
Hamrun Spartans
Floriana F.C.2 - 0
Hibernians FC
Floriana F.C.1 - 0
Mosta FC
Birkirkara FC1 - 3
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 0
Balzan FC
Marsaxlokk FC3 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Lija Athletic0 - 5
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Sliema Wanderers FC
Marsaxlokk FC2 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Melita FC Saint Julian0 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Balzan FC1 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 3
Melita FC Saint JulianĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Floriana F.C.
#11#21#30#41#56#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#41#52#60#70