Sweden Division 121:00 ngày 09/11/2025

A.F.C Eskilstuna
1 - 0

Tegs SK
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.F.C EskilstunaChỉ sốTegs SK
2Chỉ số 23
66Chỉ số 2446
13Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 30
54Chỉ số 2546
69Chỉ số 2349
Lineup
Đội hình trận đấu
A.F.C Eskilstuna
253011149241216163
Đội hình xuất phát
lif#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahima fofana cherif#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ethan koren#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin flodkvist#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias rigo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak edman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Kaller#20

J.Kaller#23

J.Kaller#10
J.Kaller#7

J.Kaller#8

J.Kaller#15
J.Kaller#37
Tegs SK
1322801512963419537
Đội hình xuất phát
albin lidman#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.andreasson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
junior goncalves#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Niklas haglund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hansson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kamf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamed mumand#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Naslund#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lewis nihorimbere#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
William ronnlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Max watz wolf#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max watz wolf#7
Max watz wolf#1
Max watz wolf#11
Max watz wolf#8

Max watz wolf#21
Max watz wolf#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 3
FC Stockholm Internazionale
Vasalunds IF4 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 4
IFK Stocksund
Nordic United FC3 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 1
Hammarby TFF
Karlbergs BK4 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 0
Gefle IF
FC Arlanda2 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna4 - 3
IF Karlstad FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegs SK
Tegs SK0 - 0
Sollentuna United
Haninge3 - 2
Tegs SK
Tegs SK0 - 1
FC Arlanda4 - 3
Tegs SK
Tegs SK0 - 1
Gefle IF
Tegs SK2 - 4
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale5 - 0
Tegs SK
Tegs SK2 - 3
Enkoping
Tegs SK0 - 5
Vasalunds IF
IFK Stocksund3 - 1
Tegs SKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.F.C Eskilstuna
#11#20#30#40#52#60#70
Tegs SK
#10#20#30#40#53#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Assyriska FF