Sweden Division 119:00 ngày 01/11/2025
Orebro Syrianska IF
2 - 4

A.F.C Eskilstuna
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orebro Syrianska IFChỉ sốA.F.C Eskilstuna
50Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
3Chỉ số 31
84Chỉ số 2379
0Chỉ số 81
6Chỉ số 24
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Orebro Syrianska IF
21162271091132319
Đội hình xuất phát
oscar windahl#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.franck#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sylla#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Spanedal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Moses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Malky#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hadad#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Fousseni#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
swaibou conta#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

d.bangala#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vikgren#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Vikgren#21

L.Vikgren#13
L.Vikgren#18
L.Vikgren#6

L.Vikgren#14
L.Vikgren#4

L.Vikgren#24
A.F.C Eskilstuna
20116107311152424
Đội hình xuất phát

H.Meja#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Dyplin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sixten skoldqvist#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Chabo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee hanson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kaller#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Lif#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.lundstrom#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Wilmer olofsson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Parallangaj#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Zhuravlev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zhuravlev#6
D.Zhuravlev#30
D.Zhuravlev#37
D.Zhuravlev#88
D.Zhuravlev#92

D.Zhuravlev#17
D.Zhuravlev#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.F.C Eskilstuna1 - 1
A.F.C Eskilstuna1 - 1
A.F.C Eskilstuna1 - 1
A.F.C EskilstunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orebro Syrianska IF
IF Karlstad Fotboll
Tegs SK0 - 1
Enkoping
Karlbergs BK
FC Arlanda0 - 2
Vasalunds IF
Haninge3 - 1
Sollentuna United3 - 1
Nordic United FC
Assyriska FF3 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna0 - 3
FC Stockholm Internazionale
Vasalunds IF4 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 4
IFK Stocksund
Nordic United FC3 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna3 - 1
Hammarby TFF
Karlbergs BK4 - 2
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna2 - 0
Gefle IF
FC Arlanda2 - 1
A.F.C Eskilstuna
A.F.C Eskilstuna4 - 3
IF Karlstad Fotboll
Sollentuna United4 - 3
A.F.C EskilstunaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orebro Syrianska IF
#12#22#30#43#56#60#70
A.F.C Eskilstuna
#14#21#30#41#54#60#70
Ljungskile
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna