Sweden Division 121:00 ngày 04/05/2025

Karlbergs BK
2 - 3

IF Karlstad Fotboll
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlbergs BKChỉ sốIF Karlstad Fotboll
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 219
4Chỉ số 26
1Chỉ số 226
2Chỉ số 81
3Chỉ số 34
74Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2456
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlbergs BK
1031426182081121259
Đội hình xuất phát
alexander karki#10 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Argyrios Gkoulios#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.westerberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ward#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ayo ellis rupia#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Nilsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tesfai#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
augustin muyenga#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali khan#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nino Geiger#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kamil dudziak#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kamil dudziak#17
kamil dudziak#35

kamil dudziak#5
kamil dudziak#22
kamil dudziak#12
kamil dudziak#24
kamil dudziak#28
IF Karlstad Fotboll
26282721917292324610
Đội hình xuất phát
Usman owoyemi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Bark#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carl josefsson#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim adewale#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Carström#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jatta#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Odhiambo#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rhose#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.S.Bonilla#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Zurmati#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
o.alvers#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
o.alvers#11
o.alvers#19
o.alvers#1
o.alvers#16
o.alvers#15
o.alvers#8
o.alvers#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karlbergs BK
IFK Stocksund0 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK1 - 1
Enkoping
Assyriska FF1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK4 - 1
Vasalunds IF2 - 0
Karlbergs BK
Orebro SK1 - 2
Karlbergs BK
Karlbergs BK0 - 2
GAIS
Karlbergs BK1 - 2
IFK Norrkoping FK
Karlbergs BK1 - 0
Sollentuna United
Karlbergs BK2 - 4
IF Karlstad FotbollĐối chiếu
Phong độ gần đây của IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll2 - 1
Nordic United FC
Haninge2 - 1
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll0 - 1
FC Stockholm Internazionale
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Assyriska FF
Tegs SK1 - 4
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll1 - 1
Skeid Oslo
Orebro SK2 - 2
IF Karlstad Fotboll
IF Karlstad Fotboll1 - 0
Jonkopings Sodra IF
IF Karlstad Fotboll3 - 1
A.F.C Eskilstuna
IF Karlstad Fotboll3 - 1
FC TrollhattanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlbergs BK
#12#21#30#43#54#60#70
IF Karlstad Fotboll
#13#20#30#44#56#60#70
Ljungskile
Lunds BK
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Ariana
Angelholms FF
Oskarshamns AIK
Skovde AIK
BK Olympic
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
FC Arlanda
Gefle IF