Italian Serie B01:30 ngày 09/05/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 0

Sampdoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốSampdoria
0Chỉ số 80
3Chỉ số 29
2Chỉ số 31
34Chỉ số 2445
2Chỉ số 216
32Chỉ số 2568
9Chỉ số 226
76Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 4-1-4-11173447316939082311
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Vicari#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lusuardi#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bozzolan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Lambourde#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#57

C.Gondo#26

C.Gondo#10

C.Gondo#77

C.Gondo#80

C.Gondo#9

C.Gondo#2

C.Gondo#14

C.Gondo#31

C.Gondo#12

C.Gondo#33

C.Gondo#6
Sampdoria
Sơ đồ 4-3-35013172772941623911
Đội hình xuất phát

T.Martinelli#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Palma#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hadzikadunić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Viti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Cicconi#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Barák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Esposito#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Henderson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Depaoli#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Begic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Begic#20
T.Begic#38

T.Begic#5

T.Begic#8

T.Begic#30

T.Begic#34
T.Begic#35

T.Begic#21

T.Begic#1

T.Begic#25

T.Begic#98

T.Begic#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Sampdoria
Sampdoria0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Sampdoria1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
SampdoriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Modena2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Palermo
Padova1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 0
Carrarese
A.C. Reggiana 19191 - 3
Pescara
ACD Virtus Entella3 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Monza
Bari4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 4
SudTirolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Sampdoria1 - 0
SudTirol
Cesena0 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 3
Monza
Pescara1 - 2
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Empoli
Sampdoria2 - 1
Avellino
Carrarese2 - 0
Sampdoria
Sampdoria0 - 0
Venezia
Frosinone3 - 0
Sampdoria
Juve Stabia1 - 1
SampdoriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#20#30#42#53#60#70
Sampdoria
#10#20#30#41#59#60#70
Catanzaro
Mantova
Spezia