German 3.Liga19:00 ngày 23/08/2025

VfL Osnabrück
2 - 0

1. FC Saarbrücken
Thống kê
Thống kê trận đấu
VfL OsnabrückChỉ số1. FC Saarbrücken
0Chỉ số 80
12Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
88Chỉ số 2370
87Chỉ số 2441
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
VfL Osnabrück
Sơ đồ 3-4-2-1212724253115613183711
Đội hình xuất phát
L.Jonsson#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Fabinski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Müller#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Wiemann#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kammerbauer#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Jacobsen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Henning#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Schumacher#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Kehl#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ismail Badjie#37 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Meißner#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Meißner#26

R.Meißner#14

R.Meißner#3

R.Meißner#4

R.Meißner#29
R.Meißner#23
R.Meißner#22

R.Meißner#1

R.Meißner#8
1. FC Saarbrücken
Sơ đồ 3-4-2-113184277582823920
Đội hình xuất phát

P.Menzel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wilhelm#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Sonnenberg#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Bichsel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Rizzuto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akwasi·Krahn#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Zeitz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bretschneider#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Civeja#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Brünker#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Pick#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Pick#2

F.Pick#11

F.Pick#24

F.Pick#1

F.Pick#17

F.Pick#32

F.Pick#10

F.Pick#39

F.Pick#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Saarbrücken1 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück1 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 2
1. FC Saarbrücken
VfL Osnabrück2 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 2
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück4 - 1
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 0
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück3 - 0
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken0 - 1
VfL OsnabrückĐối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Osnabrück
TSV 1860 München3 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 0
Alemannia Aachen
VfL Osnabrück0 - 1
Holstein Kiel
VfL Osnabrück2 - 2
Werder Bremen II
SV Rodinghausen1 - 2
VfL Osnabrück
Gutersloh2 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück0 - 1
FC Viktoria Plzeň
VfL Osnabrück0 - 3
SC Verl
Rot-Weiss Essen3 - 1
VfL Osnabrück
VfL Osnabrück2 - 0
FC Viktoria KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Saarbrücken2 - 1
FC Viktoria Köln
Energie Cottbus3 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken3 - 1
F91 Dudelange
Union Titus Pétange0 - 3
1. FC Saarbrücken
1. FC Saarbrücken1 - 4
1. FSV Mainz 05
1. FC Saarbrücken0 - 1
Würzburger Kickers
1. FC Saarbrücken2 - 1
1 FC Normannia Gmund
1. FC Saarbrücken1 - 1
SpVgg Quierschied
Eintracht Braunschweig0 - 2
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
VfL Osnabrück
#12#20#30#42#512#60#70
1. FC Saarbrücken
#10#20#30#42#53#60#70
MSV Duisburg
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim
SV Wehen Wiesbaden
TSG Hoffenheim II
FC Ingolstadt
Hansa Rostock
Erzgebirge Aue
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846
Havelse
Schweinfurt 05 FC