German Bundesliga 200:30 ngày 28/02/2026

Fortuna Dusseldorf
2 - 1

VfL Bochum 1848
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fortuna DusseldorfChỉ sốVfL Bochum 1848
10Chỉ số 23
9Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2441
7Chỉ số 225
55Chỉ số 2545
108Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 3-1-4-2331544461612823191310
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Egouli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suso#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Tanaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.L.Fridriksson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.ElAzzouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Iyoha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Itten#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Rasmussen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Rasmussen#27

C.Rasmussen#25

C.Rasmussen#7

C.Rasmussen#14

C.Rasmussen#9

C.Rasmussen#5

C.Rasmussen#20

C.Rasmussen#1

C.Rasmussen#24
VfL Bochum 1848
Sơ đồ 4-2-3-113920318342423161733
Đội hình xuất phát

T.Horn#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Morgalla#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Loosli#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Strompf#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Lenz#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pannewig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Miyoshi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Marshall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Holtmann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Hofmann#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hofmann#8

P.Hofmann#22

P.Hofmann#31

P.Hofmann#21

P.Hofmann#13

P.Hofmann#4

P.Hofmann#11

P.Hofmann#19

P.Hofmann#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VfL Bochum 18480 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 3
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 3
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18485 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
VfL Bochum 1848
Fortuna Dusseldorf1 - 2
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18480 - 0
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
SV Darmstadt 982 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Preußen Münster
Karlsruher SC1 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SC Paderborn 07
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Arminia Bielefeld
FC Slovan Liberec1 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SV Elversberg1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 1
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 18480 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster1 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18482 - 0
Schalke 04
SV Elversberg1 - 1
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18483 - 3
SV Darmstadt 98
VfL Bochum 18482 - 1
Alemannia Aachen
VfL Bochum 18482 - 2
Karlsruher SC
Hannover 960 - 0
VfL Bochum 1848
VfL Bochum 18481 - 0
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fortuna Dusseldorf
#12#21#30#41#510#60#70
VfL Bochum 1848
#11#20#30#41#53#60#70
1. FC Kaiserslautern
Hertha Berlin
Holstein Kiel
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg