German Bundesliga 219:30 ngày 08/02/2026

Karlsruher SC
1 - 1

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ sốFortuna Dusseldorf
3Chỉ số 24
110Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 229
52Chỉ số 2435
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 4-4-21215282036217102419
Đội hình xuất phát

H.C.Bernat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jung#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

p.scholl#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Herold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pedrosa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.waschenbach#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

F.Schleusener#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farhat#5

L.Farhat#13

L.Farhat#11

L.Farhat#30

L.Farhat#22

L.Farhat#8

L.Farhat#16

L.Farhat#17

L.Farhat#9
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 5-3-23315442543816232413
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Egouli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Zimmermann#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Schmidt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lenz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.ElAzzouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Tanaka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Muslija#24 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Itten#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itten#46

C.Itten#12

C.Itten#1

C.Itten#10

C.Itten#19

C.Itten#2

C.Itten#9

C.Itten#14

C.Itten#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf3 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 2
Fortuna Dusseldorf
Karlsruher SC2 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 1
Karlsruher SC
Fortuna Dusseldorf3 - 2
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Karlsruher SC4 - 2
TSV Steinbach Haiger
Eintracht Braunschweig1 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 2
Hertha Berlin
Preußen Münster0 - 2
Karlsruher SC
SK Slavia Praha1 - 1
Karlsruher SC
VfL Bochum 18482 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 4
SC Paderborn 07
SV Darmstadt 983 - 2
Karlsruher SC
Hannover 963 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC2 - 3
SV ElversbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SC Paderborn 07
Hannover 962 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 0
Arminia Bielefeld
FC Slovan Liberec1 - 3
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SpVgg Greuther Fürth
SV Elversberg1 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Schalke 04
Dynamo Dresden2 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
1. FC Magdeburg
Holstein Kiel1 - 0
Fortuna DusseldorfĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#11#20#30#41#53#60#70
Fortuna Dusseldorf
#11#21#30#42#53#60#70
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg