Iran Pro League19:15 ngày 25/01/2025

Malavan
0 - 0

Esteghlal Tehran
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalavanChỉ sốEsteghlal Tehran
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
53Chỉ số 2442
1Chỉ số 30
61Chỉ số 2358
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 221
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Malavan
Sơ đồ 5-3-23335241462888771099
Đội hình xuất phát
habib abbasi far#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
behnam barzayi#3 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
saeed karimi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
D.Iri#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bagheri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Norafkan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Eslamikhah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
abuzar safarzadeh#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Omari#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
mehdi qara abdi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mehdi qara abdi#4
mehdi qara abdi#90
mehdi qara abdi#30
mehdi qara abdi#23

mehdi qara abdi#8
mehdi qara abdi#27
mehdi qara abdi#82
mehdi qara abdi#11
mehdi qara abdi#86
mehdi qara abdi#18
mehdi qara abdi#12
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 5-3-211565523322884910
Đội hình xuất phát

H.Hosseini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Zamani#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Salimi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
silva raphael#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
hossein mohammad moradmand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Jalali#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.NDong#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rezavand#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Cheshmi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Masoud·Juma#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Kojo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Kojo#99
J.Kojo#70

J.Kojo#80
J.Kojo#28
J.Kojo#12

J.Kojo#20
J.Kojo#90

J.Kojo#14
J.Kojo#50

J.Kojo#10

J.Kojo#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Sepahan | 30 | 16 | 12 | 2 | 60 |
| 3 | Persepolis | 30 | 18 | 6 | 6 | 60 |
| 4 | Foolad Khozestan | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | Gol Gohar FC | 30 | 12 | 11 | 7 | 47 |
| 6 | Zob Ahan | 30 | 10 | 12 | 8 | 42 |
| 7 | Malavan | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | Aluminium Arak FC | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 9 | Esteghlal Tehran | 30 | 7 | 13 | 10 | 34 |
| 10 | Chadormalu SC | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | Kheybar Khorramabad | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 12 | Esteghlal Khozestan | 30 | 6 | 13 | 11 | 31 |
| 13 | Shams Azar Qazvin | 30 | 7 | 8 | 15 | 29 |
| 14 | Mes Rafsanjan | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 |
| 15 | Nassaji Mazandaran | 30 | 3 | 14 | 13 | 23 |
| 16 | Persepolis Pakdasht | 30 | 4 | 10 | 16 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esteghlal Tehran2 - 2
Malavan
Malavan1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Malavan
Esteghlal Tehran2 - 0
Malavan
Esteghlal Tehran4 - 0
Malavan
Malavan1 - 3
Esteghlal Tehran
Malavan2 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Malavan
Malavan1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 1
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malavan
Gol Gohar FC1 - 0
Malavan
Foolad Khozestan2 - 1
Malavan
Malavan1 - 1
Aluminium Arak FC
Zob Ahan1 - 0
Malavan
Malavan0 - 2
Tractor S.C.
Malavan1 - 2
Persepolis
Kheybar Khorramabad1 - 3
Malavan
Chadormalu SC2 - 2
Malavan
Malavan0 - 2
Persepolis Pakdasht
Mes Rafsanjan1 - 1
MalavanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 1
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Tehran1 - 1
Sepahan
Chadormalu SC0 - 0
Esteghlal Tehran
Aluminium Arak FC1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Gol Gohar FC
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes Kerman
Foolad Khozestan0 - 2
Esteghlal Tehran
Al Ahli SC2 - 2
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran0 - 0
Pakhtakor
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malavan
#10#20#30#41#57#60#70
Esteghlal Tehran
#10#20#30#40#54#60#70
Esteghlal Khozestan
Nassaji Mazandaran