RUS D3B18:00 ngày 09/08/2025

Zenit Penza
1 - 1

FC Arsenal-2 Tula
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit PenzaChỉ sốFC Arsenal-2 Tula
0Chỉ số 220
6Chỉ số 23
3Chỉ số 245
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
26Chỉ số 2327
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit Penza
48727292157723691
Đội hình xuất phát
Chernenko#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

artem datsenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey kashitsyn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kolesin#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Korolev#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem kulakov#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dmitry kuptsov#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Makarov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Makushkin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yaroslav Terechev#69 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zaynullin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
zaynullin#16
zaynullin#95
zaynullin#22
zaynullin#31
zaynullin#18
zaynullin#10
zaynullin#58
zaynullin#20
zaynullin#13
zaynullin#21
zaynullin#5
zaynullin#19
FC Arsenal-2 Tula
5595485256916640794734
Đội hình xuất phát
danil pyatibratov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Obryvkov#95 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem lychagin#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kuzin#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.kolyshev#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
egor knyazev#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timur kim#66 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.pavel#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Izotov#79 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david gigolaev#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.sidorov#34 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.sidorov#98
e.sidorov#73

e.sidorov#61
e.sidorov#43
e.sidorov#68
e.sidorov#92
e.sidorov#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Stavropol | 25 | 14 | 7 | 4 | 49 |
| 2 | FK Kuban Kholding | 25 | 13 | 9 | 3 | 48 |
| 3 | FC Sevastopol | 25 | 13 | 8 | 4 | 47 |
| 4 | Pobeda Khasavyurt | 25 | 15 | 2 | 8 | 47 |
| 5 | FK Rostov-2 | 25 | 12 | 5 | 8 | 41 |
| 6 | Nart Cherkessk | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 |
| 7 | Druzhba Maikop | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | FK Astrakhan | 25 | 9 | 10 | 6 | 37 |
| 9 | FK Sochi-2 | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 10 | Rubin Yalta | 25 | 9 | 5 | 11 | 32 |
| 11 | Legion Dynamo | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 12 | FK Angusht Nazran | 25 | 5 | 7 | 13 | 22 |
| 13 | Spartak Nalchik | 25 | 3 | 5 | 17 | 14 |
| 14 | Dinamo-2 Makhachkala | 25 | 0 | 2 | 23 | 2 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit 2 St. Petersburg | 20 | 17 | 2 | 1 | 53 |
| 2 | FC Dinamo-Vologda | 20 | 13 | 4 | 3 | 43 |
| 3 | Baltika-2 Kaliningrad | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 4 | Spartak 2 Moscow | 20 | 11 | 2 | 7 | 35 |
| 5 | FC Irkutsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 6 | FC Tver | 19 | 8 | 4 | 7 | 28 |
| 7 | FC Saturn Ramenskoe | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Torpedo Vladimir | 20 | 5 | 8 | 7 | 23 |
| 9 | Chertanovo Moscow | 19 | 6 | 4 | 9 | 22 |
| 10 | Zvezda Sint Petersburg | 20 | 6 | 3 | 11 | 21 |
| 11 | Luki Energiya | 20 | 4 | 8 | 8 | 20 |
| 12 | Kosmos Khimki | 20 | 5 | 5 | 10 | 20 |
| 13 | FK Kolomna | 19 | 4 | 8 | 7 | 20 |
| 14 | FC Cherepovets | 19 | 5 | 3 | 11 | 18 |
| 15 | FC Yenisey-2 Krasnoyarsk | 20 | 4 | 3 | 13 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salyut-Energia Belgorod | 20 | 14 | 3 | 3 | 45 |
| 2 | Dinamo Saint Petersburg | 21 | 12 | 7 | 2 | 43 |
| 3 | Dynamo Bryansk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 4 | Znamya Truda | 20 | 12 | 3 | 5 | 39 |
| 5 | Metallurg Lipetsk | 21 | 12 | 3 | 6 | 39 |
| 6 | FK Spartak Tambov | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 7 | FK Ryazan | 20 | 11 | 3 | 6 | 36 |
| 8 | FK Oryol | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 9 | FC Rodina-M Moscow | 20 | 5 | 7 | 8 | 22 |
| 10 | Rotor Volgograd-2 | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 11 | Zenit Penza | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 12 | Strogino Moscow | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 13 | FC Arsenal-2 Tula | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 14 | SKA Khabarovsk-2 | 20 | 3 | 3 | 14 | 12 |
| 15 | Kvant Obninsk | 21 | 1 | 6 | 14 | 9 |
| 16 | FC Khimki-2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khimik Dzerzhinsk | 19 | 15 | 3 | 1 | 48 |
| 2 | Amkar Perm | 18 | 13 | 3 | 2 | 42 |
| 3 | KDV Tomsk | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 4 | Dinamo Barnaul | 19 | 8 | 6 | 5 | 30 |
| 5 | FK Orenburg-2 | 19 | 7 | 8 | 4 | 29 |
| 6 | Volna Nizhegorodskaya | 19 | 8 | 3 | 8 | 27 |
| 7 | Rubin Kazan-2 | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 8 | Uralets Nizhny Tagil | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 9 | Krylia Sovetov-2 | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 10 | Chelyabinsk-2 | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 |
| 11 | Nosta Novotroitsk | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 12 | FK Ural-2 | 19 | 3 | 6 | 10 | 15 |
| 13 | Akron Togliatti-2 | 19 | 4 | 2 | 13 | 14 |
| 14 | Sokol Kazan | 15 | 2 | 3 | 10 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
Zenit Penza
FC Arsenal-2 Tula0 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza2 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Zenit Penza1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 2
FC Arsenal-2 Tula
Zenit Penza1 - 5
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula1 - 0
Zenit Penza
Zenit Penza1 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
Zenit PenzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit Penza
Dinamo Saint Petersburg3 - 2
Zenit Penza
Zenit Penza1 - 2
Metallurg Lipetsk
Strogino Moscow3 - 0
Zenit Penza
Salyut-Energia Belgorod2 - 0
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 2
Znamya Truda
Zenit Penza2 - 1
SKA Khabarovsk-2
Zenit Penza0 - 0
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow2 - 1
Zenit Penza
Zenit Penza0 - 1
FK Ryazan
FC Khimki-21 - 0
Zenit PenzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 3
Salyut-Energia Belgorod
Znamya Truda0 - 0
FC Arsenal-2 Tula
FK Kolomna1 - 2
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 1
FK Spartak Tambov
FC Rodina-M Moscow2 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula0 - 3
FK Ryazan
FC Arsenal-2 Tula0 - 0
FK Oryol
Kvant Obninsk1 - 1
FC Arsenal-2 Tula
FC Arsenal-2 Tula2 - 1
Dynamo Bryansk
Strogino Moscow1 - 2
FC Arsenal-2 TulaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit Penza
#11#20#30#41#56#60#70
FC Arsenal-2 Tula
#11#20#30#42#53#60#70
Dynamo Stavropol
FK Kuban Kholding
FC Sevastopol
Pobeda Khasavyurt
FK Rostov-2
Nart Cherkessk
Druzhba Maikop
FK Astrakhan
FK Sochi-2
Rubin Yalta
Legion Dynamo
FK Angusht Nazran
Spartak Nalchik
Dinamo-2 Makhachkala
Zenit 2 St. Petersburg
FC Dinamo-Vologda
Baltika-2 Kaliningrad
Spartak 2 Moscow
FC Irkutsk
FC Tver
FC Saturn Ramenskoe
Torpedo Vladimir
Chertanovo Moscow
Zvezda Sint Petersburg
Luki Energiya
Kosmos Khimki
FC Cherepovets
FC Yenisey-2 Krasnoyarsk
Rotor Volgograd-2
Khimik Dzerzhinsk
Amkar Perm
KDV Tomsk
Dinamo Barnaul
FK Orenburg-2
Volna Nizhegorodskaya
Rubin Kazan-2
Uralets Nizhny Tagil
Krylia Sovetov-2
Chelyabinsk-2
Nosta Novotroitsk
FK Ural-2
Akron Togliatti-2
Sokol Kazan