Japanese Football League13:00 ngày 29/06/2025

Yokogawa Musashino FC
0 - 0
Briobecca Urayasu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokogawa Musashino FCChỉ sốBriobecca Urayasu
79Chỉ số 2395
58Chỉ số 2459
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 227
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokogawa Musashino FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 2
Reilac Shiga FC
Veertien Mie0 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 3
FC Tiamo Hirakata
Verspah Oita3 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Yokohama SCC
Criacao Shinjuku3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 1
Maruyasu Okazaki
Honda FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC1 - 0
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC0 - 0
Yokogawa Musashino FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Honda FC
Reilac Shiga FC1 - 1
Minebea Mitsumi FC
Veertien Mie0 - 0
Asuka FC
FC Tiamo Hirakata3 - 1
Iwate Grulla Morioka
Verspah Oita3 - 1
Atletico Suzuka
Yokohama SCC1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokogawa Musashino FC
#10#20#30#40#57#60#70
Briobecca Urayasu
#10#20#30#44#52#60#70
Okinawa SV
Reinmeer Aomori FC