Japanese Football League11:00 ngày 30/03/2025

Yokohama SCC
1 - 0
Briobecca Urayasu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama SCCChỉ sốBriobecca Urayasu
0Chỉ số 230
0Chỉ số 240
0Chỉ số 220
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
2Chỉ số 30
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 2
Criacao Shinjuku
Maruyasu Okazaki0 - 1
Yokohama SCC
Yokohama SCC0 - 0
Honda FC
Yokohama SCC0 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Yokohama SCC
Yokohama SCC2 - 3
Giravanz Kitakyushu
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Yokohama SCC
FC Osaka5 - 0
Yokohama SCC
Yokohama SCC1 - 1
AC Nagano Parceiro
Yokohama SCC0 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Reinmeer Aomori FC
Criacao Shinjuku
Okinawa SV1 - 0
Minebea Mitsumi FC0 - 1
FC Tiamo Hirakata
Tochigi City
Atletico Suzuka2 - 3
Kochi United
Criacao Shinjuku0 - 1
Veertien Mie2 - 1Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama SCC
#11#20#30#42#56#60#70
Briobecca Urayasu
#10#20#30#40#55#60#70
Verspah Oita
Reilac Shiga FC
Iwate Grulla Morioka
Asuka FC
Yokogawa Musashino FC