Japanese Football League11:00 ngày 19/04/2025
Briobecca Urayasu
1 - 0

Iwate Grulla Morioka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briobecca UrayasuChỉ sốIwate Grulla Morioka
58Chỉ số 2458
4Chỉ số 22
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
81Chỉ số 2398
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Briobecca Urayasu
Verspah Oita3 - 1
Atletico Suzuka
Yokohama SCC1 - 0
Reinmeer Aomori FC
Criacao Shinjuku
Okinawa SV1 - 0
Minebea Mitsumi FC0 - 1
FC Tiamo Hirakata
Tochigi City
Atletico Suzuka2 - 3Đối chiếu
Phong độ gần đây của Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Atletico Suzuka
Reinmeer Aomori FC2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 2
Okinawa SV
Yokogawa Musashino FC1 - 2
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka2 - 1
Reilac Shiga FC
Veertien Mie1 - 1
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 4
Fukushima United FC
Nara Club1 - 0
Iwate Grulla Morioka
Iwate Grulla Morioka1 - 6
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Iwate Grulla MoriokaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briobecca Urayasu
#11#21#30#41#54#60#70
Iwate Grulla Morioka
#10#20#30#41#52#60#70
Honda FC
Maruyasu Okazaki
Asuka FC