Japanese Football League11:00 ngày 07/06/2025

Yokogawa Musashino FC
2 - 3

FC Tiamo Hirakata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokogawa Musashino FCChỉ sốFC Tiamo Hirakata
1Chỉ số 32
79Chỉ số 2367
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 224
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 41
4Chỉ số 216
47Chỉ số 2425
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Okinawa SV | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Reinmeer Aomori FC | 9 | 5 | 4 | 0 | 19 |
| 3 | Honda FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 4 | Verspah Oita | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 5 | Reilac Shiga FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | Veertien Mie | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | Criacao Shinjuku | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 8 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 9 | Yokohama SCC | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | |
| 11 | Atletico Suzuka | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Minebea Mitsumi FC | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Maruyasu Okazaki | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | Iwate Grulla Morioka | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | Asuka FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Yokogawa Musashino FC | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokogawa Musashino FC2 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 0
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata4 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC4 - 0
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata0 - 2
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC2 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 1
Yokogawa Musashino FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokogawa Musashino FC
Verspah Oita3 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 0
Yokohama SCC
Criacao Shinjuku3 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 1
Maruyasu Okazaki
Honda FC2 - 1
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC1 - 0
Minebea Mitsumi FC
Asuka FC0 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC1 - 2
Iwate Grulla Morioka
Atletico Suzuka1 - 0
Yokogawa Musashino FC
Yokogawa Musashino FC0 - 1
Reinmeer Aomori FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata0 - 1
Reilac Shiga FC
Veertien Mie3 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata3 - 1
FC Tiamo Hirakata0 - 2
Verspah Oita
Yokohama SCC2 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata1 - 0
Criacao Shinjuku
Maruyasu Okazaki0 - 2
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 4
Honda FC
Minebea Mitsumi FC1 - 1
FC Tiamo Hirakata
FC Tiamo Hirakata2 - 1
Asuka FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokogawa Musashino FC
#12#20#30#41#54#60#70
FC Tiamo Hirakata
#13#22#31#42#52#60#70
Okinawa SV