Jiangsu City Football League18:35 ngày 27/09/2025

Yangzhou Team
0 - 2

Yancheng Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yangzhou TeamChỉ sốYancheng Team
1Chỉ số 27
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 217
4Chỉ số 224
40Chỉ số 2374
11Chỉ số 2428
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
Yangzhou Team
Sơ đồ 4-4-279999756249821183327
Đội hình xuất phát

J.Huang#79 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Zhang#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Qiu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.He#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chen Hao#98 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Pan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Wang#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Hu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Wang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wang#91

H.Wang#8

H.Wang#72

H.Wang#66

H.Wang#60

H.Wang#52

H.Wang#29

H.Wang#25

H.Wang#96

H.Wang#3

H.Wang#4

H.Wang#13
Yancheng Team
Sơ đồ 4-3-32526536329201623512
Đội hình xuất phát

Z.Yan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Zhu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Qi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Tang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Chen#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Hu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

W.Shan#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Cai#2 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Sheng#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Hua#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Hua#6

Z.Hua#11

Z.Hua#15

Z.Hua#17

Z.Hua#19

Z.Hua#30

Z.Hua#31

Z.Hua#33

Z.Hua#34

Z.Hua#38

Z.Hua#41

Z.Hua#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yangzhou Team
Suqian Team3 - 1
Yangzhou Team
Yangzhou Team0 - 1
Nantong Team
Lianyungang Team1 - 0
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 0
Huaian Team
Xuzhou Team2 - 1
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 5
Nanjing Team
Yangzhou Team0 - 2
Wuxi Team
Suzhou Team3 - 0
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 1
Taizhou Team
Changzhou Team0 - 1
Yangzhou TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yancheng Team
Yancheng Team1 - 3
Lianyungang Team
Suzhou Team2 - 3
Yancheng Team
Yancheng Team0 - 2
Wuxi Team
Nanjing Team3 - 2
Yancheng Team
Yancheng Team5 - 0
Changzhou Team
Nantong Team2 - 1
Yancheng Team
Yancheng Team2 - 0
Zhenjiang Team
Suqian Team0 - 1
Yancheng Team
Yancheng Team1 - 0
Huaian Team
Yancheng Team3 - 0
Taizhou TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yangzhou Team
#10#20#30#42#51#60#70
Yancheng Team
#12#20#30#42#57#60#70