Jiangsu City Football League18:35 ngày 19/07/2025

Nantong Team
2 - 1

Yancheng Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nantong TeamChỉ sốYancheng Team
3Chỉ số 21
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
10Chỉ số 221
56Chỉ số 2328
32Chỉ số 2411
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Nantong Team
Sơ đồ 4-2-41912324782010213199
Đội hình xuất phát

D.Zhao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Huang-Jiang#9 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wang#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Qi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Jin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

X.Cheng#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

H.Zhang#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

X.Li#10 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:80

K.Guo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:80

S.Ji#31 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:80

Y.Cao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Cao#77

Y.Cao#37

Y.Cao#30

Y.Cao#24

Y.Cao#23

Y.Cao#22

Y.Cao#19

Y.Cao#18

Y.Cao#17

Y.Cao#14

Y.Cao#11

Y.Cao#7
Yancheng Team
Sơ đồ 5-3-22535213642203991235
Đội hình xuất phát

Z.Yan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Q.Li#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Qi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Pang#42 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Hu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Y.Xu#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Zheng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Z.Hua#12 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Sheng#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Sheng#11

J.Sheng#6

J.Sheng#2

J.Sheng#28

J.Sheng#29

J.Sheng#31

J.Sheng#33

J.Sheng#34

J.Sheng#37

J.Sheng#45

J.Sheng#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nantong Team
Xuzhou Team1 - 2
Nantong Team
Nantong Team4 - 0
Suqian Team
Taizhou Team0 - 4
Nantong Team
Nantong Team2 - 0
Changzhou Team
Nanjing Team1 - 2
Nantong TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yancheng Team
Yancheng Team2 - 0
Zhenjiang Team
Suqian Team0 - 1
Yancheng Team
Yancheng Team1 - 0
Huaian Team
Yancheng Team3 - 0
Taizhou Team
Xuzhou Team1 - 1
Yancheng TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nantong Team
#12#20#30#40#53#60#70
Yancheng Team
#11#20#30#42#51#60#70
Lianyungang Team
Suzhou Team
Yangzhou Team
Wuxi Team