Jiangsu City Football League18:35 ngày 02/08/2025

Xuzhou Team
2 - 1

Yangzhou Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xuzhou TeamChỉ sốYangzhou Team
19Chỉ số 20
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
17Chỉ số 220
67Chỉ số 2322
45Chỉ số 248
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Xuzhou Team
Sơ đồ 4-4-242241661833431210299
Đội hình xuất phát

W.Kang#42 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Cui Ziyue#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yang Song#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hongyang#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Han#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wang Kaixuan#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Duan#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Qiao#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Li#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Liu Yichen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jiang Wei#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jiang Wei#27

Jiang Wei#23

Jiang Wei#21

Jiang Wei#20

Jiang Wei#15

Jiang Wei#14

Jiang Wei#8

Jiang Wei#13

Jiang Wei#11

Jiang Wei#2

Jiang Wei#5

Jiang Wei#3
Yangzhou Team
Sơ đồ 4-4-222564872982421203318
Đội hình xuất phát

X.Li#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Qiu#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Li#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Chen#72 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Chen Hao#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.He#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Pan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wang Shuo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Hu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Wang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wang#29

K.Wang#8

K.Wang#9

K.Wang#13

K.Wang#25

K.Wang#27

K.Wang#52

K.Wang#60

K.Wang#66

K.Wang#88

K.Wang#97

K.Wang#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Xuzhou Team
Changzhou Team0 - 2
Xuzhou Team
Xuzhou Team1 - 2
Nantong Team
Taizhou Team1 - 2
Xuzhou Team
Xuzhou Team1 - 0
Zhenjiang Team
Xuzhou Team2 - 1
Lianyungang Team
Suqian Team1 - 1
Xuzhou Team
Xuzhou Team1 - 1
Yancheng TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 5
Nanjing Team
Yangzhou Team0 - 2
Wuxi Team
Suzhou Team3 - 0
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 1
Taizhou Team
Changzhou Team0 - 1
Yangzhou Team
Zhenjiang Team3 - 2
Yangzhou TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xuzhou Team
#12#20#30#40#519#60#70
Yangzhou Team
#11#21#30#41#50#60#70
Huaian Team