Jiangsu City Football League15:00 ngày 21/06/2025

Suqian Team
0 - 1

Yancheng Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Suqian TeamChỉ sốYancheng Team
5Chỉ số 24
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 213
6Chỉ số 225
37Chỉ số 2323
8Chỉ số 248
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Suqian Team
Sơ đồ 4-3-32234355521283391910
Đội hình xuất phát

T.Lu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Wang#3 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Chen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Zhang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mao#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Tang Xun#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Hu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

X.Fu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Turgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gao#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gao#47

C.Gao#11

C.Gao#1

C.Gao#7

C.Gao#17

C.Gao#18

C.Gao#24

C.Gao#26

C.Gao#27

C.Gao#36

C.Gao#38

C.Gao#41
Yancheng Team
Sơ đồ 4-2-3-12535423628203493512
Đội hình xuất phát

Z.Yan#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Tang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Wang#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Pang#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Qi#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hu#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Aizimaiti#34 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

W.Zheng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Sheng#35 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Hua#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Hua#26

Z.Hua#50

Z.Hua#23

Z.Hua#2

Z.Hua#21

Z.Hua#18

Z.Hua#16

Z.Hua#4

Z.Hua#31

Z.Hua#33

Z.Hua#37

Z.Hua#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Suqian Team
Zhenjiang Team0 - 2
Suqian Team
Suqian Team1 - 1
Xuzhou Team
Suzhou Team2 - 2
Suqian TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yancheng Team
Yancheng Team1 - 0
Huaian Team
Yancheng Team3 - 0
Taizhou Team
Xuzhou Team1 - 1
Yancheng TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Suqian Team
#10#20#30#42#55#60#70
Yancheng Team
#11#21#30#43#54#60#70
Lianyungang Team
Nantong Team
Yangzhou Team
Nanjing Team
Changzhou Team
Wuxi Team