Jiangsu City Football League18:35 ngày 20/09/2025

Suqian Team
3 - 1

Yangzhou Team
Thống kê
Thống kê trận đấu
Suqian TeamChỉ sốYangzhou Team
8Chỉ số 22
1Chỉ số 31
1Chỉ số 40
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
5Chỉ số 222
49Chỉ số 2346
38Chỉ số 2430
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Suqian Team
Sơ đồ 3-4-3221835553728213319910
Đội hình xuất phát

T.Lu#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Xu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zhang#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Mao#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Zulipihar#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Tang Xun#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Zhang#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Hu#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Turgan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Fu#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

C.Gao#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gao#29

C.Gao#36

C.Gao#38

C.Gao#47

C.Gao#41

C.Gao#4

C.Gao#26

C.Gao#24

C.Gao#17

C.Gao#14

C.Gao#7

C.Gao#1
Yangzhou Team
Sơ đồ 4-4-279996524984821363318
Đội hình xuất phát

J.Huang#79 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zhou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Qiu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Wu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.He#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Chen Hao#98 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Li#48 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Pan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

X.Jun#36 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Z.Hu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Wang#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wang#4

K.Wang#25

K.Wang#20

K.Wang#13

K.Wang#3

K.Wang#96

K.Wang#27

K.Wang#29

K.Wang#60

K.Wang#66

K.Wang#72

K.Wang#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yancheng Team | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Huaian Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Lianyungang Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Nantong Team | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Taizhou Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Zhenjiang Team | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Suzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Suqian Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Xuzhou Team | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Yangzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | Nanjing Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12 | Changzhou Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | Wuxi Team | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Suqian Team
Changzhou Team1 - 2
Suqian Team
Suqian Team2 - 0
Huaian Team
Suqian Team0 - 1
Wuxi Team
Taizhou Team1 - 0
Suqian Team
Suqian Team2 - 2
Lianyungang Team
Nantong Team4 - 0
Suqian Team
Suqian Team0 - 1
Yancheng Team
Zhenjiang Team0 - 2
Suqian Team
Suqian Team1 - 1
Xuzhou Team
Suzhou Team2 - 2
Suqian TeamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangzhou Team
Yangzhou Team0 - 1
Nantong Team
Lianyungang Team1 - 0
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 0
Huaian Team
Xuzhou Team2 - 1
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 5
Nanjing Team
Yangzhou Team0 - 2
Wuxi Team
Suzhou Team3 - 0
Yangzhou Team
Yangzhou Team1 - 1
Taizhou Team
Changzhou Team0 - 1
Yangzhou Team
Zhenjiang Team3 - 2
Yangzhou TeamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Suqian Team
#13#21#31#41#58#60#70
Yangzhou Team
#11#21#30#41#52#60#70